Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69561 |
Họ tên:
Phí Khánh Trung
Ngày sinh: 10/04/1983 Thẻ căn cước: 017******107 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69562 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 16/08/1971 Thẻ căn cước: 036******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - hầm |
|
||||||||||||
| 69563 |
Họ tên:
Hoàng Trí Tuệ
Ngày sinh: 04/05/1985 Thẻ căn cước: 038******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 69564 |
Họ tên:
Vũ Đại Thắng
Ngày sinh: 18/05/1988 Thẻ căn cước: 001******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 69565 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hải
Ngày sinh: 18/11/1980 Thẻ căn cước: 040******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69566 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/05/1985 Thẻ căn cước: 027******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69567 |
Họ tên:
Mạc Khắc Vũ
Ngày sinh: 26/05/1989 CMND: 215***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69568 |
Họ tên:
Hoàng Giang
Ngày sinh: 28/10/1975 Thẻ căn cước: 001******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69569 |
Họ tên:
Bùi Minh Thông
Ngày sinh: 12/06/1980 CMND: 013***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 69570 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/07/1990 CMND: 070***599 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69571 |
Họ tên:
Đào Xuân Dương
Ngày sinh: 27/10/1986 Thẻ căn cước: 036******767 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện - Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69572 |
Họ tên:
Đặng Hồng Tú
Ngày sinh: 02/06/1992 CMND: 070***886 Trình độ chuyên môn: Đại học - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69573 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Dung
Ngày sinh: 11/05/1977 Thẻ căn cước: 012******108 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 69574 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ba
Ngày sinh: 03/04/1975 Thẻ căn cước: 034******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Tự động hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 69575 |
Họ tên:
Hoàng Thị Vân Anh
Ngày sinh: 22/05/1979 Thẻ căn cước: 008******618 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kế toán |
|
||||||||||||
| 69576 |
Họ tên:
Trần Văn Phương
Ngày sinh: 19/02/1982 Thẻ căn cước: 030******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 69577 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Bâng
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 034******870 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 69578 |
Họ tên:
Mai Văn Mạnh
Ngày sinh: 08/10/1982 Thẻ căn cước: 034******617 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 69579 |
Họ tên:
Trần Kim Long
Ngày sinh: 14/03/1976 Thẻ căn cước: 012******788 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69580 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Bảo
Ngày sinh: 15/01/1986 Thẻ căn cước: 012******806 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
