Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69541 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 17/02/1983 CMND: 125***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 69542 |
Họ tên:
Phan Văn Nguyện
Ngày sinh: 09/07/1977 Thẻ căn cước: 033******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69543 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bằng
Ngày sinh: 30/03/1983 Thẻ căn cước: 001******897 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 69544 |
Họ tên:
Phạm Văn Dương
Ngày sinh: 22/01/1987 Thẻ căn cước: 034******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 69545 |
Họ tên:
Vũ Quang Huy
Ngày sinh: 26/12/1981 Thẻ căn cước: 034******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69546 |
Họ tên:
Vũ Văn Điệp
Ngày sinh: 13/06/1982 Thẻ căn cước: 033******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69547 |
Họ tên:
Đặng Minh Tiến
Ngày sinh: 04/04/1985 Thẻ căn cước: 034******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69548 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Công
Ngày sinh: 18/11/1991 CMND: 163***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69549 |
Họ tên:
Vũ Đình Thuân
Ngày sinh: 11/12/1981 CMND: 206***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ giới hoá xếp dỡ |
|
||||||||||||
| 69550 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 06/06/1988 Thẻ căn cước: 038******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 69551 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 19/10/1988 Thẻ căn cước: 033******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 69552 |
Họ tên:
Thái Văn Tuyến
Ngày sinh: 05/05/1985 Thẻ căn cước: 001******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 69553 |
Họ tên:
Bùi Văn Hưng
Ngày sinh: 17/11/1980 Thẻ căn cước: 034******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69554 |
Họ tên:
Vũ Đức Cường
Ngày sinh: 11/03/1981 Thẻ căn cước: 008******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 69555 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khánh
Ngày sinh: 30/04/1982 Thẻ căn cước: 019******328 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69556 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thuỳ Dung
Ngày sinh: 14/10/1986 Thẻ căn cước: 022******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị |
|
||||||||||||
| 69557 |
Họ tên:
Lê Văn Lưỡng
Ngày sinh: 03/03/1983 Thẻ căn cước: 036******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69558 |
Họ tên:
Đinh Thu Nga
Ngày sinh: 17/06/1973 Thẻ căn cước: 001******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69559 |
Họ tên:
Phạm Đức Long
Ngày sinh: 09/04/1989 Thẻ căn cước: 036******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 69560 |
Họ tên:
Lý Quang Hiếu
Ngày sinh: 16/12/1982 Thẻ căn cước: 040******237 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
