Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69521 |
Họ tên:
Trần Đình Giang
Ngày sinh: 13/11/1987 Thẻ căn cước: 030******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 69522 |
Họ tên:
Trần Đức Mạnh
Ngày sinh: 27/01/1983 Thẻ căn cước: 001******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69523 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 25/07/1974 Thẻ căn cước: 001******293 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 69524 |
Họ tên:
Trần Văn Phương
Ngày sinh: 16/02/1984 Thẻ căn cước: 038******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69525 |
Họ tên:
Trịnh Duy Cường
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 038******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69526 |
Họ tên:
Vũ Văn Bắc
Ngày sinh: 24/10/1986 Thẻ căn cước: 036******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69527 |
Họ tên:
Vũ Văn Thức
Ngày sinh: 04/11/1984 Thẻ căn cước: 030******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69528 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bắc
Ngày sinh: 25/11/1968 Thẻ căn cước: 015******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69529 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 30/10/1976 Thẻ căn cước: 001******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 69530 |
Họ tên:
Phạm Việt Thắng
Ngày sinh: 18/08/1978 Thẻ căn cước: 001******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 69531 |
Họ tên:
Lê Văn Tâm
Ngày sinh: 28/04/1978 CMND: 111***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69532 |
Họ tên:
Ngô Văn Đông
Ngày sinh: 02/10/1980 Thẻ căn cước: 024******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69533 |
Họ tên:
Trương Văn Hoàng
Ngày sinh: 28/10/1989 Thẻ căn cước: 001******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 69534 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bích
Ngày sinh: 29/03/1979 Thẻ căn cước: 036******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69535 |
Họ tên:
Đinh Huy Bình
Ngày sinh: 12/12/1978 Thẻ căn cước: 001******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông - ngành vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 69536 |
Họ tên:
Đinh Văn Tưởng
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 151***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 69537 |
Họ tên:
Trần Lam Giang
Ngày sinh: 13/02/1986 Thẻ căn cước: 001******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 69538 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Việt
Ngày sinh: 01/06/1989 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 69539 |
Họ tên:
Phùng Văn Đoàn
Ngày sinh: 02/12/1976 CMND: 111***002 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 69540 |
Họ tên:
Trần Minh Hồng
Ngày sinh: 24/12/1971 Thẻ căn cước: 001******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
