Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69501 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 14/11/1988 Thẻ căn cước: 001******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 69502 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 19/07/1966 CMND: 181***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 69503 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Thái
Ngày sinh: 04/02/1983 CMND: 211***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 69504 |
Họ tên:
Tô Bảo Cường
Ngày sinh: 28/08/1991 Thẻ căn cước: 052******743 Trình độ chuyên môn: kỹ sư XD dân dụng& CN |
|
||||||||||||
| 69505 |
Họ tên:
Trần Khắc Sơn
Ngày sinh: 12/04/1981 Thẻ căn cước: 036******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 69506 |
Họ tên:
Trần Mạnh Khởi
Ngày sinh: 11/02/1985 Thẻ căn cước: 001******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69507 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 14/06/1987 Thẻ căn cước: 038******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 69508 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dũng
Ngày sinh: 28/03/1974 Thẻ căn cước: 033******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 69509 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Bao
Ngày sinh: 23/10/1979 CMND: 013***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 69510 |
Họ tên:
Hoàng Việt Dũng
Ngày sinh: 27/05/1984 Thẻ căn cước: 001******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 69511 |
Họ tên:
Lê Đình Đạt
Ngày sinh: 29/12/1974 CMND: 111***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 69512 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 05/07/1979 CMND: 183***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69513 |
Họ tên:
Nguyễn Ba Duy
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 026******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69514 |
Họ tên:
Thân Đình Dũng
Ngày sinh: 30/09/1974 Thẻ căn cước: 027******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69515 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 10/11/1982 Thẻ căn cước: 001******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69516 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Nhiên
Ngày sinh: 16/03/1983 Thẻ căn cước: 030******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69517 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bách
Ngày sinh: 12/06/1987 Thẻ căn cước: 026******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 69518 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Khương
Ngày sinh: 16/05/1976 CMND: 013***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69519 |
Họ tên:
Phạm Quang Mạnh
Ngày sinh: 29/11/1980 CMND: 031***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69520 |
Họ tên:
Phạm Viết Cường
Ngày sinh: 31/10/1985 Thẻ căn cước: 008******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
