Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69481 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quân
Ngày sinh: 20/09/1981 Thẻ căn cước: 038******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69482 |
Họ tên:
Trịnh Biên Thùy
Ngày sinh: 06/01/1984 Thẻ căn cước: 038******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 69483 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Thắng
Ngày sinh: 31/12/1982 CMND: 111***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69484 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Đông
Ngày sinh: 29/10/1986 CMND: 100***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 69485 |
Họ tên:
Tạ Nam San
Ngày sinh: 28/04/1988 CMND: 121***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 69486 |
Họ tên:
Lê Xuân Khang
Ngày sinh: 04/06/1982 Thẻ căn cước: 027******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 69487 |
Họ tên:
Nguyễn Bắc Sơn
Ngày sinh: 14/12/1983 Thẻ căn cước: 001******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 69488 |
Họ tên:
Đinh Mạnh Tiến
Ngày sinh: 28/09/1980 Thẻ căn cước: 001******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69489 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 17/12/1982 Thẻ căn cước: 031******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69490 |
Họ tên:
Trương Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/01/1981 CMND: 012***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 69491 |
Họ tên:
Dương Văn Hiến
Ngày sinh: 17/08/1988 CMND: 031***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69492 |
Họ tên:
Bùi Văn Minh
Ngày sinh: 26/06/1987 Thẻ căn cước: 034******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 69493 |
Họ tên:
Vũ Viết Phương
Ngày sinh: 30/07/1975 Thẻ căn cước: 027******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69494 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Dũng
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 182***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 69495 |
Họ tên:
Vũ Thế Lượng
Ngày sinh: 28/05/1984 Thẻ căn cước: 035******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 69496 |
Họ tên:
Hoàng Trung Thông
Ngày sinh: 02/04/1978 Thẻ căn cước: 001******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69497 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trãi
Ngày sinh: 05/11/1974 CMND: 011***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 69498 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 17/11/1977 Thẻ căn cước: 004******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69499 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nhân
Ngày sinh: 20/09/1977 Thẻ căn cước: 001******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69500 |
Họ tên:
Phan Trọng Thắng
Ngày sinh: 15/11/1982 Thẻ căn cước: 031******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
