Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69461 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 26/03/1991 CMND: 173***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69462 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phong
Ngày sinh: 21/09/1988 CMND: 197***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69463 |
Họ tên:
Lê Ngọc Khánh
Ngày sinh: 18/09/1976 CMND: 300***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 69464 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Học
Ngày sinh: 28/10/1984 Thẻ căn cước: 051******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69465 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Thắng
Ngày sinh: 15/06/1990 CMND: 186***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69466 |
Họ tên:
Phạm Văn Vũ
Ngày sinh: 25/11/1986 Thẻ căn cước: 042******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69467 |
Họ tên:
Thượng Thanh Vũ
Ngày sinh: 10/09/1987 CMND: 281***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69468 |
Họ tên:
Đoàn Tấn Phương
Ngày sinh: 16/12/1985 CMND: 281***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69469 |
Họ tên:
Trần Thế Thiện
Ngày sinh: 27/09/1982 Thẻ căn cước: 052******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69470 |
Họ tên:
Phan Minh Lịch
Ngày sinh: 15/03/1985 CMND: 211***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 69471 |
Họ tên:
Phạm Hồng Lĩnh
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 079******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 69472 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phúc
Ngày sinh: 02/02/1976 Thẻ căn cước: 079******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 69473 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/03/1983 CMND: 250***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 69474 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thanh
Ngày sinh: 08/05/1983 Thẻ căn cước: 038******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69475 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 14/01/1979 CMND: 201***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi thủy điện |
|
||||||||||||
| 69476 |
Họ tên:
Lý Quảng Hà
Ngày sinh: 20/07/1970 Thẻ căn cước: 001******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 69477 |
Họ tên:
Huỳnh Mạnh Duy
Ngày sinh: 26/03/1980 Thẻ căn cước: 079******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69478 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Duy
Ngày sinh: 11/03/1985 CMND: 321***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69479 |
Họ tên:
Võ Thanh Bình
Ngày sinh: 19/05/1988 Thẻ căn cước: 049******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69480 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Quỳnh
Ngày sinh: 27/12/1987 Thẻ căn cước: 001******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm |
|
