Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69421 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Xoái
Ngày sinh: 24/10/1978 Thẻ căn cước: 036******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69422 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/05/1983 Thẻ căn cước: 035******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 69423 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Văn
Ngày sinh: 10/08/1993 Thẻ căn cước: 036******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69424 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 19/11/1983 Thẻ căn cước: 001******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69425 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khuy
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 027******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 69426 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vượng
Ngày sinh: 29/11/1992 Thẻ căn cước: 027******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 69427 |
Họ tên:
Vũ Bằng Khoa
Ngày sinh: 26/10/1979 Thẻ căn cước: 022******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế vận tải thủy bộ |
|
||||||||||||
| 69428 |
Họ tên:
Chu Ngọc Lâm
Ngày sinh: 18/12/1990 Hộ chiếu: C43**419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 69429 |
Họ tên:
Vũ Nam Huy
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 031******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 69430 |
Họ tên:
Phạm Anh Quân
Ngày sinh: 28/03/1981 Thẻ căn cước: 001******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 69431 |
Họ tên:
PHẠM THỊ KIM THI
Ngày sinh: 26/06/1993 CMND: 250***601 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 69432 |
Họ tên:
Phạm Văn Phúc
Ngày sinh: 29/08/1981 Thẻ căn cước: 011******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 69433 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Linh
Ngày sinh: 05/01/1995 Thẻ căn cước: 011******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69434 |
Họ tên:
Màng Văn Nhượng
Ngày sinh: 20/06/1996 CMND: 040***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69435 |
Họ tên:
Đỗ Văn Điệp
Ngày sinh: 20/03/1985 Thẻ căn cước: 036******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69436 |
Họ tên:
Vũ Lê Nam
Ngày sinh: 12/05/1973 Thẻ căn cước: 011******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69437 |
Họ tên:
Vũ Đình Tân
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 036******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69438 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 06/06/1986 Thẻ căn cước: 035******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 69439 |
Họ tên:
Bùi Thị Nga
Ngày sinh: 26/10/1992 Thẻ căn cước: 027******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 69440 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Sim
Ngày sinh: 21/11/1985 Thẻ căn cước: 030******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thuỷ lợi |
|
