Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69401 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Quyết
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 038******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69402 |
Họ tên:
Nông Gia Phú
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 095***944 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 69403 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huy
Ngày sinh: 14/12/1980 Thẻ căn cước: 033******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 69404 |
Họ tên:
Lê Quốc Bảo
Ngày sinh: 21/02/1990 CMND: 186***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 69405 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 21/06/1981 Thẻ căn cước: 030******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 69406 |
Họ tên:
Bùi Đức Minh
Ngày sinh: 26/07/1976 Thẻ căn cước: 038******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69407 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 09/01/1993 Thẻ căn cước: 001******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69408 |
Họ tên:
Ngô Duy Hưng
Ngày sinh: 12/01/1995 Thẻ căn cước: 004******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 69409 |
Họ tên:
Phạm Minh Ngọc
Ngày sinh: 05/09/1995 CMND: 031***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69410 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Tín
Ngày sinh: 07/10/1987 Thẻ căn cước: 001******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69411 |
Họ tên:
Ngô Đăng Minh
Ngày sinh: 28/05/1991 Thẻ căn cước: 034******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 69412 |
Họ tên:
Đinh Văn Đạt
Ngày sinh: 16/12/1987 CMND: 151***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69413 |
Họ tên:
Lương Văn Dũng
Ngày sinh: 20/04/1987 Thẻ căn cước: 033******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69414 |
Họ tên:
Lê Kim Định
Ngày sinh: 10/05/1990 Thẻ căn cước: 038******986 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69415 |
Họ tên:
Trần Xuân Cường
Ngày sinh: 21/10/1989 Thẻ căn cước: 038******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69416 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 038******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 69417 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Ngọc
Ngày sinh: 27/02/1981 CMND: 121***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69418 |
Họ tên:
Ngô Văn Điệp
Ngày sinh: 11/10/1988 Thẻ căn cước: 024******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 69419 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Phú
Ngày sinh: 27/07/1995 Thẻ căn cước: 031******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69420 |
Họ tên:
Lê Văn Chính
Ngày sinh: 12/07/1987 CMND: 172***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
