Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69381 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 10/01/1993 CMND: 187***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69382 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tiến
Ngày sinh: 18/10/1984 Thẻ căn cước: 038******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69383 |
Họ tên:
Đức Minh Cường
Ngày sinh: 09/09/1997 Thẻ căn cước: 034******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69384 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Cường
Ngày sinh: 24/04/1981 Thẻ căn cước: 001******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69385 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/07/1994 Thẻ căn cước: 040******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 69386 |
Họ tên:
Vương Đức Thường
Ngày sinh: 25/12/1991 Thẻ căn cước: 034******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 69387 |
Họ tên:
Lê Trung Thắng
Ngày sinh: 25/09/1996 CMND: 031***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 69388 |
Họ tên:
Hồ Quyền Thế Bách
Ngày sinh: 28/07/1986 Thẻ căn cước: 040******342 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69389 |
Họ tên:
Trịnh Đình Thi
Ngày sinh: 30/10/1976 Thẻ căn cước: 034******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 69390 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Minh
Ngày sinh: 05/01/1981 Thẻ căn cước: 038******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 69391 |
Họ tên:
Phạm Văn Tân
Ngày sinh: 27/10/1971 Thẻ căn cước: 037******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 69392 |
Họ tên:
Hoàng Văn Khải
Ngày sinh: 10/12/1982 CMND: 164***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 69393 |
Họ tên:
Lê Hồ Phương
Ngày sinh: 04/01/1984 Thẻ căn cước: 037******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69394 |
Họ tên:
Trần Hùng Cường
Ngày sinh: 12/03/1992 Thẻ căn cước: 026******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69395 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tuấn Anh
Ngày sinh: 30/07/1981 Thẻ căn cước: 027******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69396 |
Họ tên:
Trương Mạnh Nguyên
Ngày sinh: 25/07/1993 CMND: 168***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69397 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đại
Ngày sinh: 01/08/1989 Thẻ căn cước: 035******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 69398 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 29/01/1988 CMND: 112***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69399 |
Họ tên:
Đặng Văn Tài
Ngày sinh: 15/11/1984 Thẻ căn cước: 024******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 69400 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Quyền
Ngày sinh: 31/03/1992 Thẻ căn cước: 002******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
