Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6921 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 29/08/1986 Thẻ căn cước: 042******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 6922 |
Họ tên:
Trần Anh Quý
Ngày sinh: 11/03/1992 Thẻ căn cước: 015******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 6923 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lâm
Ngày sinh: 16/01/1975 Thẻ căn cước: 031******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6924 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hải
Ngày sinh: 15/10/1997 Thẻ căn cước: 024******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 6925 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thắng
Ngày sinh: 24/08/1998 Thẻ căn cước: 036******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 6926 |
Họ tên:
Bùi Thế Hoà
Ngày sinh: 03/11/1993 Thẻ căn cước: 031******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 6927 |
Họ tên:
Ngô Đình Dũng
Ngày sinh: 02/04/1983 Thẻ căn cước: 001******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6928 |
Họ tên:
Trần Văn Đông
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 035******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6929 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bạn
Ngày sinh: 26/10/1993 Thẻ căn cước: 034******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6930 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 001******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6931 |
Họ tên:
Đinh Quốc Vương
Ngày sinh: 07/11/1998 Thẻ căn cước: 001******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6932 |
Họ tên:
Hồ Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/08/1995 Thẻ căn cước: 034******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 6933 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quốc
Ngày sinh: 16/07/1994 Thẻ căn cước: 044******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6934 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Nam
Ngày sinh: 22/09/1993 Thẻ căn cước: 001******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dưng |
|
||||||||||||
| 6935 |
Họ tên:
Đinh Văn Chiều
Ngày sinh: 26/07/1985 Thẻ căn cước: 001******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 6936 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 15/04/1998 Thẻ căn cước: 001******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6937 |
Họ tên:
Phương Mạnh Hùng
Ngày sinh: 29/10/1994 Thẻ căn cước: 001******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 6938 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 13/01/1996 Thẻ căn cước: 040******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dưng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6939 |
Họ tên:
Trần Nam Hải
Ngày sinh: 23/12/1982 Thẻ căn cước: 040******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6940 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hoài
Ngày sinh: 10/08/1985 Thẻ căn cước: 040******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
