Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69361 |
Họ tên:
Nguyễn An Lương
Ngày sinh: 01/12/1989 Thẻ căn cước: 001******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69362 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 13/01/1984 Thẻ căn cước: 031******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 69363 |
Họ tên:
Phạm Hồng Trường
Ngày sinh: 26/07/1992 CMND: 091***402 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 69364 |
Họ tên:
Đặng Quang Hưng
Ngày sinh: 23/11/1994 CMND: 164***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69365 |
Họ tên:
Đỗ Duy Quân
Ngày sinh: 13/09/1995 Thẻ căn cước: 034******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69366 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyết
Ngày sinh: 07/06/1990 Thẻ căn cước: 035******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 69367 |
Họ tên:
Đặng Công Xây
Ngày sinh: 19/11/1985 CMND: 168***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69368 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạo
Ngày sinh: 07/12/1992 Thẻ căn cước: 035******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 69369 |
Họ tên:
Lê Bá Hà
Ngày sinh: 08/02/1993 Thẻ căn cước: 033******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69370 |
Họ tên:
Phan Xuân Hoàng
Ngày sinh: 08/09/1993 CMND: 187***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 69371 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Hiếu
Ngày sinh: 20/07/1989 CMND: 186***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 69372 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 29/09/1981 Thẻ căn cước: 027******332 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 69373 |
Họ tên:
Phạm Thế Anh
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 033******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 69374 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 24/03/1996 Thẻ căn cước: 001******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69375 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 12/02/1981 Thẻ căn cước: 001******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69376 |
Họ tên:
Lương Minh Tuân
Ngày sinh: 17/08/1992 Thẻ căn cước: 031******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69377 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lương
Ngày sinh: 24/02/1967 Thẻ căn cước: 031******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 69378 |
Họ tên:
Đặng Mạnh Hải
Ngày sinh: 10/12/1976 Thẻ căn cước: 031******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 69379 |
Họ tên:
Trần Song Hào
Ngày sinh: 05/01/1980 Thẻ căn cước: 001******474 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 69380 |
Họ tên:
Thiệu Quang Mong
Ngày sinh: 15/08/1989 Thẻ căn cước: 038******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
