Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69341 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thịnh
Ngày sinh: 16/12/1990 Thẻ căn cước: 019******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69342 |
Họ tên:
Trần Thị Hoàng Anh
Ngày sinh: 07/08/1987 Thẻ căn cước: 001******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69343 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Sơn
Ngày sinh: 24/09/1985 Thẻ căn cước: 038******415 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 69344 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Anh
Ngày sinh: 16/06/1993 Thẻ căn cước: 001******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69345 |
Họ tên:
Lê Bật Thọ
Ngày sinh: 15/10/1980 Thẻ căn cước: 038******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 69346 |
Họ tên:
Hoàng Văn Giang
Ngày sinh: 17/10/1984 Thẻ căn cước: 038******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69347 |
Họ tên:
Đào Xuân Sơn
Ngày sinh: 23/05/1993 Thẻ căn cước: 026******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 69348 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Hoàng
Ngày sinh: 21/03/1983 Thẻ căn cước: 026******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 69349 |
Họ tên:
Hà Nguyễn Việt Tiến
Ngày sinh: 18/07/1994 CMND: 135***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69350 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 20/08/1993 Thẻ căn cước: 026******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 69351 |
Họ tên:
Trần Bá Vinh
Ngày sinh: 30/05/1993 Thẻ căn cước: 026******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69352 |
Họ tên:
Vũ Văn Hội
Ngày sinh: 29/09/1983 Thẻ căn cước: 033******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69353 |
Họ tên:
Đoàn Tạo
Ngày sinh: 27/10/1982 Thẻ căn cước: 035******840 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69354 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 11/11/1969 Thẻ căn cước: 034******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 69355 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hưng
Ngày sinh: 02/07/1994 Thẻ căn cước: 001******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69356 |
Họ tên:
Bùi Bá Thắng
Ngày sinh: 04/09/1993 CMND: 187***384 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69357 |
Họ tên:
Bùi Nguyễn Ngọc Chung
Ngày sinh: 21/11/1983 Thẻ căn cước: 034******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69358 |
Họ tên:
Trần Xuân Bách
Ngày sinh: 15/06/1990 Thẻ căn cước: 036******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 69359 |
Họ tên:
Đinh Quốc Chiến
Ngày sinh: 25/11/1984 Thẻ căn cước: 001******767 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69360 |
Họ tên:
Lê Tử Trung
Ngày sinh: 03/06/1990 CMND: 183***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
