Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69321 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hoàng
Ngày sinh: 02/06/1994 Thẻ căn cước: 040******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 69322 |
Họ tên:
Trần Văn Cương
Ngày sinh: 14/01/1994 Thẻ căn cước: 034******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 69323 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Dũng
Ngày sinh: 09/03/1991 Thẻ căn cước: 030******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69324 |
Họ tên:
Phạm Cao Đoàn
Ngày sinh: 21/06/1974 Thẻ căn cước: 034******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Kinh tế Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 69325 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Thành
Ngày sinh: 02/10/1978 Thẻ căn cước: 001******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 69326 |
Họ tên:
Đỗ Quang Trung
Ngày sinh: 12/05/1991 Thẻ căn cước: 015******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 69327 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quang
Ngày sinh: 22/04/1983 Thẻ căn cước: 034******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69328 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hải
Ngày sinh: 01/02/1992 CMND: 142***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69329 |
Họ tên:
Trần Huy Thanh
Ngày sinh: 04/04/1974 Thẻ căn cước: 035******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 69330 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Quyết
Ngày sinh: 03/04/1990 Thẻ căn cước: 031******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 69331 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 07/07/1976 Thẻ căn cước: 026******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69332 |
Họ tên:
Lê Đức Huy
Ngày sinh: 06/10/1996 Thẻ căn cước: 038******333 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69333 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 03/04/1987 Thẻ căn cước: 001******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 69334 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 30/08/1994 Thẻ căn cước: 034******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 69335 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Xuân
Ngày sinh: 04/07/1990 Thẻ căn cước: 001******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69336 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sáng
Ngày sinh: 28/11/1990 Thẻ căn cước: 034******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69337 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Thế
Ngày sinh: 08/03/1984 Thẻ căn cước: 001******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69338 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Trường
Ngày sinh: 10/04/1989 CMND: 173***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69339 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thao
Ngày sinh: 08/11/1993 Thẻ căn cước: 027******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 69340 |
Họ tên:
Quách Trọng Cường
Ngày sinh: 13/03/1984 Thẻ căn cước: 035******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Cấp thoát nước |
|
