Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69301 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiệp
Ngày sinh: 15/07/1993 CMND: 151***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69302 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quyền
Ngày sinh: 18/02/1989 Thẻ căn cước: 030******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 69303 |
Họ tên:
Mạc Quí Toản
Ngày sinh: 19/08/1989 CMND: 142***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 69304 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 11/02/1989 CMND: 121***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69305 |
Họ tên:
Lê Ngọc Dũng
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 038******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Điện tử, Truyền thông |
|
||||||||||||
| 69306 |
Họ tên:
Lê Minh Sáng
Ngày sinh: 18/02/1988 Thẻ căn cước: 031******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69307 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Minh
Ngày sinh: 29/01/1986 Thẻ căn cước: 096******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69308 |
Họ tên:
Lê Đắc Chường
Ngày sinh: 01/11/1993 CMND: 151***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69309 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 09/05/1991 Thẻ căn cước: 036******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 69310 |
Họ tên:
Lê Văn Trường
Ngày sinh: 03/12/1984 CMND: 172***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Môi trường ngành Khoa học và Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 69311 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 14/10/1990 Thẻ căn cước: 034******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 69312 |
Họ tên:
Dương Văn Minh
Ngày sinh: 16/02/1975 Thẻ căn cước: 026******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69313 |
Họ tên:
Ngô Quốc Nhớ
Ngày sinh: 15/07/1989 CMND: 173***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69314 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Cẩn
Ngày sinh: 22/04/1995 CMND: 163***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 69315 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Uyển
Ngày sinh: 20/12/1989 Thẻ căn cước: 001******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 69316 |
Họ tên:
Lưu Quang Đức
Ngày sinh: 16/03/1989 Thẻ căn cước: 034******970 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 69317 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 26/07/1989 Thẻ căn cước: 034******320 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 69318 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 16/06/1982 Thẻ căn cước: 030******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69319 |
Họ tên:
Đoàn Quang Trung
Ngày sinh: 29/03/1970 Thẻ căn cước: 036******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 69320 |
Họ tên:
Mạc Quang Được
Ngày sinh: 16/08/1990 CMND: 162***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
