Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69281 |
Họ tên:
Bùi Đình Quân
Ngày sinh: 22/06/1980 Thẻ căn cước: 037******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69282 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 07/10/1994 Thẻ căn cước: 024******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 69283 |
Họ tên:
Đào Công Đức
Ngày sinh: 17/11/1983 CMND: 013***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 69284 |
Họ tên:
Lữ Văn Huyền
Ngày sinh: 02/07/1988 Thẻ căn cước: 038******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69285 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huyên
Ngày sinh: 21/12/1987 CMND: 125***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 69286 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Nguyên
Ngày sinh: 18/07/1986 Thẻ căn cước: 066******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 69287 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 024******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 69288 |
Họ tên:
Đỗ Văn Việt
Ngày sinh: 24/12/1978 Thẻ căn cước: 030******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69289 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Huy
Ngày sinh: 17/06/1983 Thẻ căn cước: 033******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng – Đường thủy |
|
||||||||||||
| 69290 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Sự
Ngày sinh: 17/01/1984 CMND: 186***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Ôtô |
|
||||||||||||
| 69291 |
Họ tên:
Hà Huy Toàn
Ngày sinh: 31/12/1990 Thẻ căn cước: 038******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 69292 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thường
Ngày sinh: 25/01/1971 CMND: 141***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69293 |
Họ tên:
Trần Văn Đối
Ngày sinh: 14/06/1985 Thẻ căn cước: 036******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69294 |
Họ tên:
Lê Ngọc Anh
Ngày sinh: 02/08/1994 CMND: 163***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69295 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Khoa
Ngày sinh: 03/09/1983 Thẻ căn cước: 001******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 69296 |
Họ tên:
Lê Doãn Hải
Ngày sinh: 09/12/1994 Thẻ căn cước: 034******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69297 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/01/1995 Thẻ căn cước: 001******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69298 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 06/03/1994 CMND: 101***694 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 69299 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 05/10/1984 Thẻ căn cước: 034******296 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69300 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 18/11/1988 Thẻ căn cước: 025******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
