Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69261 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 20/04/1990 Thẻ căn cước: 038******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69262 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Tài
Ngày sinh: 01/11/1981 Thẻ căn cước: 040******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69263 |
Họ tên:
Phạm Thành Luân
Ngày sinh: 02/02/1990 Thẻ căn cước: 036******210 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69264 |
Họ tên:
Phan Đình Tuấn
Ngày sinh: 21/12/1996 Thẻ căn cước: 031******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 69265 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đạt
Ngày sinh: 16/05/1989 Thẻ căn cước: 038******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 69266 |
Họ tên:
Ngô Văn Sơn
Ngày sinh: 20/11/1976 Thẻ căn cước: 001******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69267 |
Họ tên:
Trần Quang Anh
Ngày sinh: 19/04/1994 Thẻ căn cước: 031******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 69268 |
Họ tên:
Đinh Bạt Thao
Ngày sinh: 15/02/1992 CMND: 187***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69269 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Trung
Ngày sinh: 22/03/1978 CMND: 011***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69270 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phú
Ngày sinh: 26/12/1993 CMND: 142***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69271 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 04/01/1982 Thẻ căn cước: 036******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69272 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Năng
Ngày sinh: 11/10/1983 Thẻ căn cước: 037******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 69273 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Thạch
Ngày sinh: 14/04/1971 Thẻ căn cước: 030******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69274 |
Họ tên:
Đoàn Duy Quảng
Ngày sinh: 31/10/1982 Thẻ căn cước: 037******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69275 |
Họ tên:
Lại Văn Diện
Ngày sinh: 14/09/1981 Thẻ căn cước: 036******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69276 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Phong
Ngày sinh: 03/08/1982 Thẻ căn cước: 022******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69277 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Đức Hoàng
Ngày sinh: 25/06/1994 Thẻ căn cước: 036******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 69278 |
Họ tên:
Lê Quý Hữu
Ngày sinh: 25/05/1983 Thẻ căn cước: 001******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 69279 |
Họ tên:
Nguyễn Công Quân
Ngày sinh: 01/05/1996 CMND: 152***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69280 |
Họ tên:
Phạm Gia Vương
Ngày sinh: 17/09/1991 Thẻ căn cước: 040******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
