Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69241 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Kiên
Ngày sinh: 03/12/1984 Thẻ căn cước: 040******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69242 |
Họ tên:
Nguyễn Châu Quán
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 017******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều kiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 69243 |
Họ tên:
Bành Thế Sang
Ngày sinh: 10/06/1987 Thẻ căn cước: 038******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Môi trường đô thị và Khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69244 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Sáu
Ngày sinh: 25/09/1992 Thẻ căn cước: 031******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 69245 |
Họ tên:
Lê Ngọc Anh
Ngày sinh: 19/02/1992 CMND: 163***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 69246 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Duyên
Ngày sinh: 10/08/1992 Thẻ căn cước: 027******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 69247 |
Họ tên:
Phan Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 026******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 69248 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Thắng
Ngày sinh: 29/09/1993 Thẻ căn cước: 034******074 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69249 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 11/03/1992 Thẻ căn cước: 034******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69250 |
Họ tên:
Lê Anh Sáng
Ngày sinh: 07/07/1985 Thẻ căn cước: 031******719 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 69251 |
Họ tên:
Lê Hải Nam
Ngày sinh: 11/03/1974 Thẻ căn cước: 040******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 69252 |
Họ tên:
Triệu Minh Trọng
Ngày sinh: 01/09/1988 Thẻ căn cước: 030******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 69253 |
Họ tên:
Lê Văn Thọ
Ngày sinh: 15/09/1988 Thẻ căn cước: 038******079 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 69254 |
Họ tên:
Lê Văn Huynh
Ngày sinh: 08/12/1995 Thẻ căn cước: 038******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69255 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Anh
Ngày sinh: 04/11/1983 Thẻ căn cước: 038******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 69256 |
Họ tên:
Lê Thành Chung
Ngày sinh: 13/09/1981 Thẻ căn cước: 038******212 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công trình Thủy Lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 69257 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thanh
Ngày sinh: 10/09/1986 Thẻ căn cước: 038******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 69258 |
Họ tên:
Đặng Xuân Thủy
Ngày sinh: 07/01/1981 Thẻ căn cước: 038******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 69259 |
Họ tên:
Lê Xuân Bình
Ngày sinh: 25/04/1988 Thẻ căn cước: 038******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 69260 |
Họ tên:
Cao Văn Trình
Ngày sinh: 10/05/1982 Thẻ căn cước: 038******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
