Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69221 |
Họ tên:
Võ Văn Lịnh
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 042******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 69222 |
Họ tên:
Vũ Đình Triệu
Ngày sinh: 22/02/1992 Thẻ căn cước: 075******374 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69223 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thịnh Vượng
Ngày sinh: 20/10/1989 CMND: 271***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69224 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hậu
Ngày sinh: 09/01/1994 Thẻ căn cước: 068******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69225 |
Họ tên:
Lê Đức Chính
Ngày sinh: 10/12/1975 CMND: 211***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69226 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Trung
Ngày sinh: 26/10/1979 CMND: 271***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 69227 |
Họ tên:
Lê Song Song
Ngày sinh: 11/12/1991 Thẻ căn cước: 089******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69228 |
Họ tên:
Nguyễn Phước
Ngày sinh: 11/06/1986 CMND: 230***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 69229 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 02/08/1992 Thẻ căn cước: 044******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 69230 |
Họ tên:
Nguyễn Tám
Ngày sinh: 01/02/1992 Thẻ căn cước: 052******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 69231 |
Họ tên:
Lê Văn Sỹ
Ngày sinh: 02/04/1993 CMND: 174***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69232 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Xuân Định
Ngày sinh: 08/12/1992 Thẻ căn cước: 060******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69233 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 25/10/1981 Thẻ căn cước: 037******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 69234 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hà
Ngày sinh: 14/06/1976 Thẻ căn cước: 001******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 69235 |
Họ tên:
Lưu Quang Khang Linh
Ngày sinh: 01/11/1986 Thẻ căn cước: 022******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69236 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 06/09/1994 Thẻ căn cước: 001******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69237 |
Họ tên:
Vũ Văn Thụy
Ngày sinh: 05/03/1985 CMND: 121***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69238 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tới
Ngày sinh: 03/08/1991 Thẻ căn cước: 038******737 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69239 |
Họ tên:
Vũ Văn Khánh
Ngày sinh: 28/02/1982 Thẻ căn cước: 001******277 Trình độ chuyên môn: Trung học Kỹ thuật điện tử - bưu chính viễn thông |
|
||||||||||||
| 69240 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hưng
Ngày sinh: 10/11/1985 Thẻ căn cước: 008******983 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
