Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69201 |
Họ tên:
Huỳnh Tân Vinh
Ngày sinh: 25/05/1974 Thẻ căn cước: 051******656 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 69202 |
Họ tên:
Phạm Minh Sang
Ngày sinh: 03/03/1995 CMND: 241***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69203 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Danh
Ngày sinh: 10/08/1991 CMND: 205***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 69204 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hưng
Ngày sinh: 08/08/1985 Thẻ căn cước: 051******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69205 |
Họ tên:
Bạch Ngọc Sáng
Ngày sinh: 22/02/1985 CMND: 197***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 69206 |
Họ tên:
Lê Khánh Phương
Ngày sinh: 20/12/1991 CMND: 261***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 69207 |
Họ tên:
Trần Phi Long
Ngày sinh: 11/09/1994 CMND: 212***140 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69208 |
Họ tên:
Trần Văn Sáu
Ngày sinh: 04/03/1988 Thẻ căn cước: 044******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69209 |
Họ tên:
Vũ Xuân Lâm
Ngày sinh: 26/06/1985 CMND: 250***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69210 |
Họ tên:
Nguyễn Linh Tâm
Ngày sinh: 23/01/1995 Thẻ căn cước: 080******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69211 |
Họ tên:
Lê Đình Tuấn
Ngày sinh: 04/11/1993 CMND: 187***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69212 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Long
Ngày sinh: 10/05/1992 CMND: 173***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69213 |
Họ tên:
Phạm Việt Quân
Ngày sinh: 21/12/1975 Thẻ căn cước: 051******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 69214 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/01/1984 Thẻ căn cước: 036******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đảm bảo an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 69215 |
Họ tên:
Trần Duy Thái
Ngày sinh: 16/02/1988 CMND: 321***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69216 |
Họ tên:
Hà Văn Nhuận
Ngày sinh: 15/08/1987 CMND: 151***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 69217 |
Họ tên:
Đinh Vũ Phương
Ngày sinh: 30/07/1995 CMND: 341***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69218 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Anh Phong
Ngày sinh: 07/10/1979 Thẻ căn cước: 079******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69219 |
Họ tên:
Ngô Khai
Ngày sinh: 22/09/1991 CMND: 273***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69220 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bảy
Ngày sinh: 03/11/1971 Thẻ căn cước: 036******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
