Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6901 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 18/03/1999 Thẻ căn cước: 034******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 6902 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phúc
Ngày sinh: 01/05/1996 Thẻ căn cước: 033******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6903 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tiệp
Ngày sinh: 07/05/1999 Thẻ căn cước: 034******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6904 |
Họ tên:
Dương Văn Đàn
Ngày sinh: 24/08/1995 Thẻ căn cước: 031******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6905 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Toàn
Ngày sinh: 10/09/1982 Thẻ căn cước: 024******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 6906 |
Họ tên:
Đoàn Văn Phòng
Ngày sinh: 01/02/1993 Thẻ căn cước: 037******877 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6907 |
Họ tên:
Lê Đình Phùng
Ngày sinh: 25/10/1993 Thẻ căn cước: 040******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6908 |
Họ tên:
Vũ Khắc Lộc
Ngày sinh: 03/03/1997 Thẻ căn cước: 036******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6909 |
Họ tên:
Phạm Hữu Hợp
Ngày sinh: 14/04/1990 Thẻ căn cước: 040******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 6910 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 20/05/1985 Thẻ căn cước: 001******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 6911 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quyền
Ngày sinh: 07/04/1996 Thẻ căn cước: 033******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 6912 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 06/08/1999 Thẻ căn cước: 034******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6913 |
Họ tên:
Đào Văn Tùng
Ngày sinh: 10/11/1986 Thẻ căn cước: 031******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6914 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 18/12/1983 Thẻ căn cước: 017******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 6915 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 12/03/1995 Thẻ căn cước: 001******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 6916 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyến
Ngày sinh: 19/11/1999 Thẻ căn cước: 001******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6917 |
Họ tên:
Lê Văn Thuận
Ngày sinh: 01/03/1994 Thẻ căn cước: 030******363 Trình độ chuyên môn: kỹ sư điện lạnh |
|
||||||||||||
| 6918 |
Họ tên:
Ngô Duy Đức
Ngày sinh: 12/08/1996 Thẻ căn cước: 001******553 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6919 |
Họ tên:
Hà Công Đức
Ngày sinh: 15/10/1988 Thẻ căn cước: 038******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6920 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tỉnh
Ngày sinh: 24/12/1986 Thẻ căn cước: 034******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD dân dụng và công nghiệp |
|
