Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6901 |
Họ tên:
Phan Minh Tuân
Ngày sinh: 19/06/1982 Thẻ căn cước: 030******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6902 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chinh
Ngày sinh: 07/08/1980 Thẻ căn cước: 036******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6903 |
Họ tên:
Đoàn Văn Việt
Ngày sinh: 28/12/1992 Thẻ căn cước: 001******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6904 |
Họ tên:
Đỗ Nhất Chung
Ngày sinh: 26/03/1995 Thẻ căn cước: 036******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6905 |
Họ tên:
Chấu Seo Thắng
Ngày sinh: 21/11/1993 Thẻ căn cước: 010******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6906 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hải
Ngày sinh: 15/11/2000 Thẻ căn cước: 040******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6907 |
Họ tên:
Hà Văn Linh
Ngày sinh: 27/11/1995 Thẻ căn cước: 038******606 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6908 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Đạo
Ngày sinh: 25/09/1991 Thẻ căn cước: 001******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6909 |
Họ tên:
Trần Đức Minh
Ngày sinh: 10/09/1987 Thẻ căn cước: 040******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6910 |
Họ tên:
Nguyễn Lưu Tâm
Ngày sinh: 09/08/1993 Thẻ căn cước: 015******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6911 |
Họ tên:
Đỗ Việt Dũng
Ngày sinh: 27/01/1988 Thẻ căn cước: 017******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6912 |
Họ tên:
Phạm Cao Thành
Ngày sinh: 21/06/1996 Thẻ căn cước: 017******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6913 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hường
Ngày sinh: 08/09/1994 Thẻ căn cước: 017******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6914 |
Họ tên:
Bùi Quang Linh
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 017******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6915 |
Họ tên:
Vương Minh Đức
Ngày sinh: 08/08/1987 Thẻ căn cước: 017******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6916 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tường
Ngày sinh: 16/06/1995 Thẻ căn cước: 036******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ Kỹ Thuật Giao Thông |
|
||||||||||||
| 6917 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 20/02/1997 Thẻ căn cước: 036******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 6918 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Long
Ngày sinh: 04/02/1981 Thẻ căn cước: 030******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 6919 |
Họ tên:
Phạm Khắc Cương
Ngày sinh: 13/04/1971 Thẻ căn cước: 031******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6920 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chung
Ngày sinh: 04/05/1977 Thẻ căn cước: 030******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và Cấu kiện xây dựng |
|
