Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69121 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Khánh
Ngày sinh: 15/06/1993 Thẻ căn cước: 056******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69122 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 10/04/1983 CMND: 221***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi – Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 69123 |
Họ tên:
Hồ Xuân Ánh
Ngày sinh: 13/04/1990 Hộ chiếu: B87**912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69124 |
Họ tên:
Huỳnh Phước Đức
Ngày sinh: 09/01/1972 CMND: 201***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 69125 |
Họ tên:
Hà Công Thăng
Ngày sinh: 23/08/1984 Thẻ căn cước: 046******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69126 |
Họ tên:
Dương Đình Hùng
Ngày sinh: 18/01/1972 Thẻ căn cước: 027******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 69127 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 26/04/1982 Thẻ căn cước: 001******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 69128 |
Họ tên:
Quách Văn Lợi
Ngày sinh: 24/02/1983 Thẻ căn cước: 031******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69129 |
Họ tên:
Phạm Minh Ngọc
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 022******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường - Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 69130 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đạt
Ngày sinh: 27/10/1989 Hộ chiếu: 201**759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng công trình thủy - thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 69131 |
Họ tên:
Trần Anh Đức
Ngày sinh: 26/08/1979 Thẻ căn cước: 001******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69132 |
Họ tên:
Vũ Xuân Lân
Ngày sinh: 10/07/1974 CMND: 145***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69133 |
Họ tên:
Cao Minh Quyền
Ngày sinh: 06/06/1988 Thẻ căn cước: 026******259 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69134 |
Họ tên:
Vũ Thị Hương Lan
Ngày sinh: 04/02/1985 Thẻ căn cước: 031******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69135 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 13/07/1982 Thẻ căn cước: 026******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69136 |
Họ tên:
Ngô Quang Đông
Ngày sinh: 20/01/1980 CMND: 205***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 69137 |
Họ tên:
Lê Quốc Bảo Khương
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 046******180 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật cơ điện |
|
||||||||||||
| 69138 |
Họ tên:
Hoàng Vinh Cường
Ngày sinh: 22/07/1985 Thẻ căn cước: 091******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 69139 |
Họ tên:
Châu Văn Giỏi
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 087******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69140 |
Họ tên:
Từ Thanh Nhã
Ngày sinh: 10/11/1981 CMND: 341***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
