Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69101 |
Họ tên:
Hà Nhật Khánh
Ngày sinh: 31/05/1977 Thẻ căn cước: 001******218 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 69102 |
Họ tên:
Nguyễn Quân Chính
Ngày sinh: 14/01/1991 CMND: 017***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 69103 |
Họ tên:
Hà Quốc Nhật
Ngày sinh: 21/06/1990 CMND: 188***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69104 |
Họ tên:
Hà Quốc Minh
Ngày sinh: 09/12/1966 CMND: 280***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 69105 |
Họ tên:
Võ Trường Giang
Ngày sinh: 01/02/1983 Thẻ căn cước: 052******961 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 69106 |
Họ tên:
Phạm Văn Thọ
Ngày sinh: 26/03/1984 Thẻ căn cước: 049******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 69107 |
Họ tên:
Vũ Thanh Hiếu
Ngày sinh: 28/02/1993 CMND: 072***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69108 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tể
Ngày sinh: 05/11/1990 CMND: 241***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông (xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69109 |
Họ tên:
Lưu Công Tuấn
Ngày sinh: 03/01/1987 CMND: 024***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69110 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Thắng
Ngày sinh: 12/03/1989 Thẻ căn cước: 038******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 69111 |
Họ tên:
Bùi Văn Lâm
Ngày sinh: 07/12/1992 CMND: 173***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69112 |
Họ tên:
Phan Anh Chung
Ngày sinh: 12/02/1989 Thẻ căn cước: 042******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 69113 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 02/01/1982 CMND: 131***792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69114 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Long
Ngày sinh: 20/02/1973 CMND: 131***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 69115 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Công
Ngày sinh: 08/01/1993 Thẻ căn cước: 026******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69116 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khôi
Ngày sinh: 15/01/1976 Thẻ căn cước: 031******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 69117 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 20/08/1995 Thẻ căn cước: 036******227 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 69118 |
Họ tên:
Lã Kiên Giang
Ngày sinh: 03/07/1984 Thẻ căn cước: 001******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 69119 |
Họ tên:
Phan Tiến Anh
Ngày sinh: 10/08/1968 CMND: 113***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 69120 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 19/12/1982 Thẻ căn cước: 022******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
