Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69081 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thao
Ngày sinh: 15/12/1991 Thẻ căn cước: 025******752 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 69082 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phượng
Ngày sinh: 18/11/1980 CMND: 271***146 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 69083 |
Họ tên:
Triệu Trần Giang
Ngày sinh: 22/05/1987 CMND: 272***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69084 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Duy
Ngày sinh: 10/11/1982 CMND: 271***975 Trình độ chuyên môn: KS CNKTCTXD |
|
||||||||||||
| 69085 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hưởng
Ngày sinh: 07/08/1982 Thẻ căn cước: 036******585 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 69086 |
Họ tên:
Trần Hồng Thoại
Ngày sinh: 02/01/1983 CMND: 271***303 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 69087 |
Họ tên:
Trần Văn Ngọc
Ngày sinh: 19/09/1985 Thẻ căn cước: 036******968 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 69088 |
Họ tên:
Phạm Đình Hưng
Ngày sinh: 11/01/1995 CMND: 272***128 Trình độ chuyên môn: KS CNKTCTXD |
|
||||||||||||
| 69089 |
Họ tên:
Lương Văn Hoài
Ngày sinh: 25/07/1976 CMND: 271***966 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 69090 |
Họ tên:
Đào Phi Long
Ngày sinh: 05/09/1992 CMND: 272***965 Trình độ chuyên môn: KS CNKTCTXD |
|
||||||||||||
| 69091 |
Họ tên:
Võ Công Vinh
Ngày sinh: 19/06/1976 CMND: 271***763 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 69092 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Liên
Ngày sinh: 27/10/1995 CMND: 272***306 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 69093 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 22/03/1989 Thẻ căn cước: 075******826 Trình độ chuyên môn: CĐ KTCTXD |
|
||||||||||||
| 69094 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hòa
Ngày sinh: 20/06/1983 CMND: 205***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN ngành Kỹ thuật XD công trình |
|
||||||||||||
| 69095 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Lâm
Ngày sinh: 11/05/1996 Thẻ căn cước: 049******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 69096 |
Họ tên:
Phí Ngọc Tuyền
Ngày sinh: 11/12/1983 CMND: 131***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 69097 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phong
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 033******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69098 |
Họ tên:
Ngô Thế Thành
Ngày sinh: 05/10/1989 Thẻ căn cước: 036******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 69099 |
Họ tên:
Kiều Cao Khanh
Ngày sinh: 28/02/1977 Thẻ căn cước: 001******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 69100 |
Họ tên:
Hoàng Anh Dũng
Ngày sinh: 05/01/1993 Thẻ căn cước: 026******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
