Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69041 |
Họ tên:
Đàng Việt Hảo
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 302***706 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp XD Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69042 |
Họ tên:
Trương Thanh Luận
Ngày sinh: 10/07/1993 Thẻ căn cước: 080******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 69043 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thuận Lợi
Ngày sinh: 28/05/1994 Thẻ căn cước: 080******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 69044 |
Họ tên:
Phạm Quốc Nghiệp
Ngày sinh: 01/11/1984 CMND: 301***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 69045 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Luân
Ngày sinh: 19/02/1986 Thẻ căn cước: 080******352 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng cầu đường Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69046 |
Họ tên:
Lê Hướng Minh Thiện
Ngày sinh: 19/09/1995 Thẻ căn cước: 082******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69047 |
Họ tên:
Trần Thị Quỳnh Hương
Ngày sinh: 06/09/1996 Thẻ căn cước: 080******875 Trình độ chuyên môn: Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 69048 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 080******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 69049 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Mầm
Ngày sinh: 13/01/1978 Thẻ căn cước: 030******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 69050 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 27/05/1993 Thẻ căn cước: 017******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69051 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 25/02/1992 Thẻ căn cước: 030******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69052 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Thắng
Ngày sinh: 17/10/1984 Thẻ căn cước: 034******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69053 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 038******228 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 69054 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hưởng
Ngày sinh: 24/07/1994 Thẻ căn cước: 027******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69055 |
Họ tên:
Ngô Văn Quyết
Ngày sinh: 27/03/1990 Thẻ căn cước: 001******083 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 69056 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 27/10/1969 Thẻ căn cước: 030******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69057 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 23/10/1993 Thẻ căn cước: 030******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 69058 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hai
Ngày sinh: 14/10/1978 Thẻ căn cước: 030******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69059 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọt
Ngày sinh: 21/12/1990 Thẻ căn cước: 030******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69060 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 024******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
