Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69021 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hà Anh
Ngày sinh: 16/02/1993 Thẻ căn cước: 038******622 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc Sư |
|
||||||||||||
| 69022 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 14/06/1987 Thẻ căn cước: 038******581 Trình độ chuyên môn: Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 69023 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Chung
Ngày sinh: 19/05/1982 CMND: 171***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 69024 |
Họ tên:
Đồng Khắc Việt
Ngày sinh: 05/11/1994 Thẻ căn cước: 038******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 69025 |
Họ tên:
Nguyễn Thế An
Ngày sinh: 20/07/1975 Thẻ căn cước: 038******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69026 |
Họ tên:
Phan Công Bình
Ngày sinh: 29/10/1975 Thẻ căn cước: 038******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 69027 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 27/11/1987 Thẻ căn cước: 038******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 69028 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 05/05/1992 Thẻ căn cước: 038******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng và Phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 69029 |
Họ tên:
Trần Văn Thanh
Ngày sinh: 01/07/1984 Thẻ căn cước: 038******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 69030 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Tùng
Ngày sinh: 19/08/1991 Thẻ căn cước: 038******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 69031 |
Họ tên:
Đỗ Anh Quân
Ngày sinh: 02/09/1983 CMND: 172***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69032 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ngọc
Ngày sinh: 14/09/1982 Thẻ căn cước: 038******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 69033 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hải
Ngày sinh: 01/02/1982 Thẻ căn cước: 038******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 69034 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Cường
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 084******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69035 |
Họ tên:
Lê Đình Quang
Ngày sinh: 12/02/1995 Thẻ căn cước: 084******184 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 69036 |
Họ tên:
Phùng Văn An
Ngày sinh: 28/05/1977 Thẻ căn cước: 086******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69037 |
Họ tên:
Hồ Thị Hồng Duyên
Ngày sinh: 17/05/1994 Thẻ căn cước: 084******084 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 69038 |
Họ tên:
Phan Văn Hai
Ngày sinh: 29/10/1975 Thẻ căn cước: 080******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 69039 |
Họ tên:
Phạm Nhựt Lâm
Ngày sinh: 19/02/1994 CMND: 341***836 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 69040 |
Họ tên:
Trần Bảo Trung
Ngày sinh: 17/03/1992 Thẻ căn cước: 080******207 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
