Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 69001 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thảo
Ngày sinh: 10/06/1994 CMND: 187***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69002 |
Họ tên:
Lê Vinh Hiển
Ngày sinh: 20/06/1990 Thẻ căn cước: 086******493 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69003 |
Họ tên:
Phạm Sơn Tùng
Ngày sinh: 26/07/1994 Thẻ căn cước: 092******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69004 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 27/11/1959 Thẻ căn cước: 046******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông |
|
||||||||||||
| 69005 |
Họ tên:
Võ Văn Nam
Ngày sinh: 24/08/1987 CMND: 331***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 69006 |
Họ tên:
Trương Danh Nhân
Ngày sinh: 14/07/1991 Thẻ căn cước: 086******783 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69007 |
Họ tên:
Trần Thị Ngọc Quế
Ngày sinh: 09/11/1985 Thẻ căn cước: 040******460 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 69008 |
Họ tên:
Chung Thành Phát
Ngày sinh: 26/05/1988 Thẻ căn cước: 092******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69009 |
Họ tên:
Trần Thiện Trung
Ngày sinh: 29/4/1985 CMND: 301***949 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 69010 |
Họ tên:
Trương Quang Đông
Ngày sinh: 06/09/1989 Thẻ căn cước: 092******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 69011 |
Họ tên:
Lê Đình Quân
Ngày sinh: 11/12/1990 Thẻ căn cước: 038******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 69012 |
Họ tên:
Nguyễn Nho Hùng
Ngày sinh: 09/04/1988 CMND: 172***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 69013 |
Họ tên:
Hoàng Kim Tùng
Ngày sinh: 21/08/1996 Thẻ căn cước: 038******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 69014 |
Họ tên:
Lê Minh Trường
Ngày sinh: 05/02/1975 Thẻ căn cước: 038******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 69015 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Anh Nga
Ngày sinh: 12/06/1970 Thẻ căn cước: 024******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 69016 |
Họ tên:
Đỗ Tất Trình
Ngày sinh: 19/08/1982 Thẻ căn cước: 038******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 69017 |
Họ tên:
Đỗ Minh Chính
Ngày sinh: 02/02/1979 Thẻ căn cước: 038******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 69018 |
Họ tên:
Khương Anh Tấn
Ngày sinh: 01/06/1974 Hộ chiếu: 038*****259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 69019 |
Họ tên:
Trịnh Bá Thuận
Ngày sinh: 08/12/1963 Thẻ căn cước: 038******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 69020 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phong
Ngày sinh: 14/11/1993 Thẻ căn cước: 038******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
