Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68981 |
Họ tên:
Ngô Hồng Khánh
Ngày sinh: 24/09/1991 Thẻ căn cước: 026******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68982 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 28/02/1983 Thẻ căn cước: 001******732 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng -Ngành kinh tế và quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 68983 |
Họ tên:
Lê Chí Thọ
Ngày sinh: 08/10/1993 Thẻ căn cước: 026******958 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68984 |
Họ tên:
Lê Quang Tư
Ngày sinh: 20/07/1995 CMND: 135***628 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 68985 |
Họ tên:
Lê Chí Phong
Ngày sinh: 02/05/1985 CMND: 135***440 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68986 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tân
Ngày sinh: 04/03/1993 Thẻ căn cước: 026******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68987 |
Họ tên:
Thiều Đức Quân
Ngày sinh: 02/10/1985 Thẻ căn cước: 026******407 Trình độ chuyên môn: KS Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 68988 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/01/1990 CMND: 060***584 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 68989 |
Họ tên:
Đỗ Văn Sơn
Ngày sinh: 07/09/1986 Thẻ căn cước: 025******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 68990 |
Họ tên:
Đại Minh Thắng
Ngày sinh: 20/07/1985 Thẻ căn cước: 206******485 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 68991 |
Họ tên:
Phùng Xuân Thùy
Ngày sinh: 14/09/1985 Thẻ căn cước: 026******888 Trình độ chuyên môn: KS trắc địa; thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68992 |
Họ tên:
Trần Văn Trường
Ngày sinh: 04/11/1992 Thẻ căn cước: 026******469 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 68993 |
Họ tên:
Lưu Tiến Trường
Ngày sinh: 18/08/1983 CMND: 135***368 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68994 |
Họ tên:
Đại Quốc Huy
Ngày sinh: 22/04/1986 CMND: 135***636 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68995 |
Họ tên:
Trần Đăng Đạt
Ngày sinh: 21/07/1988 Thẻ căn cước: 026******313 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 68996 |
Họ tên:
Đặng Thị Hoa
Ngày sinh: 01/09/1987 Thẻ căn cước: 025******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68997 |
Họ tên:
Hoàng Việt Hùng
Ngày sinh: 21/05/1985 CMND: 135***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 68998 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Nguyên
Ngày sinh: 02/06/1981 Thẻ căn cước: 026******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 68999 |
Họ tên:
Dương Khánh Trúc
Ngày sinh: 19/12/1997 CMND: 366***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 69000 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Phước
Ngày sinh: 30/11/1991 Thẻ căn cước: 086******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
