Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6881 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 025******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6882 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 01/12/1992 Thẻ căn cước: 038******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 6883 |
Họ tên:
Lê Văn Công
Ngày sinh: 28/10/1992 Thẻ căn cước: 038******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 6884 |
Họ tên:
Mai Duy Tiến
Ngày sinh: 23/03/1986 Thẻ căn cước: 008******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6885 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 12/05/1982 Thẻ căn cước: 042******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6886 |
Họ tên:
Phan Văn Bảo
Ngày sinh: 06/09/1989 Thẻ căn cước: 026******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6887 |
Họ tên:
Trần Sỹ Nguyên
Ngày sinh: 19/12/1995 Thẻ căn cước: 019******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6888 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 30/09/1998 Thẻ căn cước: 001******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6889 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 040******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6890 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyên
Ngày sinh: 23/02/1987 Thẻ căn cước: 031******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 6891 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thái
Ngày sinh: 20/06/1992 Thẻ căn cước: 027******167 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 6892 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 19/10/1993 Thẻ căn cước: 033******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 6893 |
Họ tên:
Đậu Thế Danh
Ngày sinh: 30/06/1990 Thẻ căn cước: 040******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 6894 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 22/10/1987 Thẻ căn cước: 025******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6895 |
Họ tên:
Đỗ Văn Huấn
Ngày sinh: 23/09/1989 Thẻ căn cước: 036******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6896 |
Họ tên:
Trương Trung Sơn
Ngày sinh: 27/10/1971 Thẻ căn cước: 001******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6897 |
Họ tên:
Phan Quang Minh
Ngày sinh: 04/08/1996 Thẻ căn cước: 040******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6898 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Quân
Ngày sinh: 09/09/1989 Thẻ căn cước: 035******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6899 |
Họ tên:
Trần Đăng Việt Hưng
Ngày sinh: 02/09/1983 Thẻ căn cước: 034******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6900 |
Họ tên:
Lê Quang Nam
Ngày sinh: 21/12/1993 Thẻ căn cước: 040******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
