Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68961 |
Họ tên:
Trần Văn Bình
Ngày sinh: 01/12/1988 Thẻ căn cước: 051******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68962 |
Họ tên:
Phan Văn Nghĩa
Ngày sinh: 09/11/1984 Thẻ căn cước: 040******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68963 |
Họ tên:
Lê Vũ Quốc Trân
Ngày sinh: 31/07/1979 CMND: 025***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 68964 |
Họ tên:
Ngô Duy Anh Tú
Ngày sinh: 05/07/1987 Thẻ căn cước: 075******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 68965 |
Họ tên:
Bùi Danh Thiện
Ngày sinh: 28/10/1982 CMND: 025***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68966 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thực
Ngày sinh: 01/03/1981 CMND: 171***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68967 |
Họ tên:
Trần Quyết Tiến
Ngày sinh: 17/01/1977 CMND: 250***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68968 |
Họ tên:
Trần Thế Anh
Ngày sinh: 08/02/1984 Thẻ căn cước: 070******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 68969 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Dũng
Ngày sinh: 02/01/1967 Thẻ căn cước: 048******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68970 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoàng
Ngày sinh: 07/05/1989 CMND: 197***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68971 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Xuân
Ngày sinh: 30/11/1984 Thẻ căn cước: 079******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 68972 |
Họ tên:
Ngô Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 06/02/1983 CMND: 361***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 68973 |
Họ tên:
Tiền Hữu Phạm Đăng Khoa
Ngày sinh: 09/06/1977 Thẻ căn cước: 092******394 Trình độ chuyên môn: Thiết kế cơ - điện công trình |
|
||||||||||||
| 68974 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Đồng
Ngày sinh: 24/05/1990 CMND: 183***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 68975 |
Họ tên:
TRẦN VĂN KHA
Ngày sinh: 25/10/1992 CMND: 352***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68976 |
Họ tên:
Phạm Viết Chung
Ngày sinh: 10/02/1972 CMND: 181***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 68977 |
Họ tên:
Chế Quang Cường
Ngày sinh: 22/01/1991 Thẻ căn cước: 046******728 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 68978 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh
Ngày sinh: 15/06/1995 Thẻ căn cước: 026******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 68979 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 16/08/1989 Thẻ căn cước: 026******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68980 |
Họ tên:
Đào Tiến Thịnh
Ngày sinh: 30/09/1991 Thẻ căn cước: 026******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
