Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68921 |
Họ tên:
Đoàn Tấn Phát
Ngày sinh: 14/12/1984 Thẻ căn cước: 054******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 68922 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 07/11/1974 CMND: 011***230 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68923 |
Họ tên:
Phạm Minh Mươi
Ngày sinh: 08/06/1975 Thẻ căn cước: 082******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 68924 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Lộc
Ngày sinh: 23/09/1989 CMND: 271***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 68925 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 20/09/1982 CMND: 211***206 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật/Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68926 |
Họ tên:
Trần Xuân Nhật Quang
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 046******234 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 68927 |
Họ tên:
Phan Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/04/1979 CMND: 191***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68928 |
Họ tên:
Hoàng Duy Hải
Ngày sinh: 12/07/1979 CMND: 025***713 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 68929 |
Họ tên:
Bùi Diên Trường
Ngày sinh: 14/07/1979 CMND: 191***440 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 68930 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Ngọc
Ngày sinh: 07/06/1991 CMND: 025***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 68931 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Thế
Ngày sinh: 23/05/1986 CMND: 272***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 68932 |
Họ tên:
Hồ Văn Cường
Ngày sinh: 14/11/1981 Thẻ căn cước: 030******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 68933 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phát
Ngày sinh: 27/07/1989 CMND: 271***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông cầu đường |
|
||||||||||||
| 68934 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vũ
Ngày sinh: 17/03/1968 CMND: 022***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 68935 |
Họ tên:
Phạm Chí Hiếu
Ngày sinh: 21/06/1985 CMND: 321***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68936 |
Họ tên:
Hồ Vĩnh Truyền
Ngày sinh: 19/11/1982 Thẻ căn cước: 040******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68937 |
Họ tên:
Trần Nam Trung
Ngày sinh: 05/08/1983 CMND: 211***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 68938 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuấn
Ngày sinh: 10/01/1981 CMND: 321***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68939 |
Họ tên:
Lê Quang Thiện
Ngày sinh: 01/12/1973 CMND: 022***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 68940 |
Họ tên:
Nguyễn Chu Minh Kỳ
Ngày sinh: 04/02/1984 Thẻ căn cước: 079******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
