Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68901 |
Họ tên:
TRƯƠNG HỒ HOÀNG ĐAN
Ngày sinh: 16/12/1983 Thẻ căn cước: 089******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 68902 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG PHONG
Ngày sinh: 01/12/1970 Thẻ căn cước: 089******528 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ thiết bị mạng và nhà máy điện |
|
||||||||||||
| 68903 |
Họ tên:
NGUYỄN THÁI NGHIÊM
Ngày sinh: 07/03/1988 CMND: 215***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68904 |
Họ tên:
TRẦN CHÍ QUỐC
Ngày sinh: 21/06/1988 Thẻ căn cước: 052******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68905 |
Họ tên:
CAO VĂN HIẾU
Ngày sinh: 29/11/1994 Thẻ căn cước: 052******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68906 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC QUÂN
Ngày sinh: 20/07/1994 Thẻ căn cước: 052******194 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68907 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC HƯNG
Ngày sinh: 24/03/1984 CMND: 211***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68908 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH QUANG
Ngày sinh: 10/06/1991 CMND: 215***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68909 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH THẮNG
Ngày sinh: 12/02/1969 CMND: 211***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng &QLDA |
|
||||||||||||
| 68910 |
Họ tên:
VÕ THỊ TUYẾT NGA
Ngày sinh: 30/10/1987 CMND: 215***347 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 68911 |
Họ tên:
ĐỖ THỊ XUÂN THI
Ngày sinh: 13/10/1980 Thẻ căn cước: 058******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68912 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN QUANG
Ngày sinh: 18/03/1992 Thẻ căn cước: 052******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68913 |
Họ tên:
TRẦN VĂN HIỀN
Ngày sinh: 10/01/1991 CMND: 215***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 68914 |
Họ tên:
NGUYỄN CÔNG VỤ
Ngày sinh: 05/04/1992 Thẻ căn cước: 052******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68915 |
Họ tên:
HÀ VĂN THƯƠNG
Ngày sinh: 04/09/1983 CMND: 211***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 68916 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Đức
Ngày sinh: 26/02/1984 CMND: 183***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 68917 |
Họ tên:
Phạm Đăng Vinh
Ngày sinh: 25/01/1971 CMND: 031***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68918 |
Họ tên:
Huỳnh Tài Bửu
Ngày sinh: 25/04/1980 Thẻ căn cước: 072******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68919 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 06/05/1986 CMND: 172***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 68920 |
Họ tên:
Hồ Sĩ Đắc
Ngày sinh: 08/02/1980 CMND: 211***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
