Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68881 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Quang Tuấn
Ngày sinh: 19/08/1995 Thẻ căn cước: 046******840 Trình độ chuyên môn: Ths. Kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 68882 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ HẢI
Ngày sinh: 03/05/1980 Thẻ căn cước: 034******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 68883 |
Họ tên:
TRẦN VỦ ĐỨC
Ngày sinh: 17/02/1994 CMND: 363***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68884 |
Họ tên:
LAM VĨNH KHANH
Ngày sinh: 24/01/1985 Thẻ căn cước: 094******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68885 |
Họ tên:
Đỗ Văn Lộc
Ngày sinh: 02/02/1984 Thẻ căn cước: 036******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng Kỹ sư ngành trắc địa mỏ - Công trình |
|
||||||||||||
| 68886 |
Họ tên:
Phạm Bích Diệp
Ngày sinh: 02/08/1995 CMND: 163***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68887 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Thảo
Ngày sinh: 27/09/1981 Thẻ căn cước: 001******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68888 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Vương
Ngày sinh: 26/10/1984 CMND: 125***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68889 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tấn
Ngày sinh: 28/03/1984 Thẻ căn cước: 026******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68890 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 07/07/1991 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 68891 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hóa
Ngày sinh: 18/08/1981 Thẻ căn cước: 027******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68892 |
Họ tên:
Lê Xuân Toàn
Ngày sinh: 25/05/1984 Thẻ căn cước: 022******414 Trình độ chuyên môn: Bằng Trung cấp ngành trắc địa |
|
||||||||||||
| 68893 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 31/03/1992 Thẻ căn cước: 027******043 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 68894 |
Họ tên:
Ngô Sơn Tùng
Ngày sinh: 15/08/1988 CMND: 125***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68895 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đạo
Ngày sinh: 01/11/1996 Thẻ căn cước: 027******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68896 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Luyến
Ngày sinh: 05/02/1990 Thẻ căn cước: 027******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68897 |
Họ tên:
LÊ THIỆN MINH
Ngày sinh: 23/04/1992 CMND: 352***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68898 |
Họ tên:
LƯƠNG THANH TÂN
Ngày sinh: 04/03/1993 Thẻ căn cước: 089******545 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68899 |
Họ tên:
HỨA ĐÌNH VĨNH XUYÊN
Ngày sinh: 08/03/1975 CMND: 351***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 68900 |
Họ tên:
PHẠM HỒNG VIỆT
Ngày sinh: 22/02/1977 CMND: 351***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
