Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68861 |
Họ tên:
Đinh Quang Phú
Ngày sinh: 14/10/1993 CMND: 187***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68862 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuật
Ngày sinh: 10/01/1994 CMND: 168***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68863 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bảo
Ngày sinh: 15/06/1994 CMND: 174***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68864 |
Họ tên:
Phạm Văn Anh
Ngày sinh: 05/08/1983 Thẻ căn cước: 030******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 68865 |
Họ tên:
Khuất Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 19/03/1986 Thẻ căn cước: 001******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 68866 |
Họ tên:
Bùi Thanh Sơn
Ngày sinh: 26/10/1988 Thẻ căn cước: 034******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 68867 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 30/01/1989 CMND: 060***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 68868 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 13/10/1987 Thẻ căn cước: 033******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 68869 |
Họ tên:
Trần Mạnh Thắng
Ngày sinh: 10/03/1996 CMND: 050***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68870 |
Họ tên:
Bùi Văn Bào
Ngày sinh: 15/06/1985 Thẻ căn cước: 036******140 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 68871 |
Họ tên:
Phan Văn Vỹ
Ngày sinh: 24/04/1997 Thẻ căn cước: 027******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68872 |
Họ tên:
Lại Xuân Cường
Ngày sinh: 06/11/1993 CMND: 163***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68873 |
Họ tên:
Ngô Văn Trí
Ngày sinh: 02/04/1993 Thẻ căn cước: 046******290 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 68874 |
Họ tên:
Lê Khắc Hợp
Ngày sinh: 06/12/1991 CMND: 191***605 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư ngành kĩ thuật năng lượng và môi trường |
|
||||||||||||
| 68875 |
Họ tên:
Phan Trần Nhật Nam
Ngày sinh: 05/01/1985 Thẻ căn cước: 046******530 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 68876 |
Họ tên:
Ngô Anh Quân
Ngày sinh: 04/07/1991 Thẻ căn cước: 046******484 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68877 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Phú
Ngày sinh: 20/09/1992 CMND: 191***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68878 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Nhung
Ngày sinh: 24/02/1996 Thẻ căn cước: 046******977 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 68879 |
Họ tên:
Đặng Văn Chiến
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 044******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dung và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68880 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 14/07/1982 Thẻ căn cước: 044******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
