Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68841 |
Họ tên:
Phạm Minh Trí
Ngày sinh: 21/06/1994 Thẻ căn cước: 001******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68842 |
Họ tên:
Đàm Minh Quân
Ngày sinh: 20/09/1990 Thẻ căn cước: 033******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 68843 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Dương
Ngày sinh: 13/10/1989 Thẻ căn cước: 001******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68844 |
Họ tên:
Thân Văn Viên
Ngày sinh: 02/07/1985 Thẻ căn cước: 024******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử ngành Điện |
|
||||||||||||
| 68845 |
Họ tên:
Mai Ngọc Nam
Ngày sinh: 07/06/1994 Thẻ căn cước: 031******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt chuyên ngành kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 68846 |
Họ tên:
Chử Thị Thu Hà
Ngày sinh: 30/05/1993 CMND: 145***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68847 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Vĩnh
Ngày sinh: 27/11/1990 Thẻ căn cước: 001******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt chuyên ngành kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 68848 |
Họ tên:
Nguyễn Đạt Thiện
Ngày sinh: 12/01/1991 Thẻ căn cước: 034******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68849 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hà
Ngày sinh: 10/11/1984 CMND: 111***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 68850 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 28/01/1996 Thẻ căn cước: 020******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68851 |
Họ tên:
Trần Ngọc Ánh
Ngày sinh: 11/10/1996 Thẻ căn cước: 001******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68852 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Trung
Ngày sinh: 25/09/1993 CMND: 125***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 68853 |
Họ tên:
Hoàng Tùng
Ngày sinh: 02/11/1997 CMND: 013***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68854 |
Họ tên:
Phan Văn Tuấn
Ngày sinh: 19/11/1996 CMND: 017***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68855 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/07/1996 CMND: 187***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68856 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Bảo Duy
Ngày sinh: 30/03/1996 Thẻ căn cước: 001******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68857 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mong
Ngày sinh: 26/03/1995 Thẻ căn cước: 030******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68858 |
Họ tên:
Đoàn Văn Việt
Ngày sinh: 31/01/1995 CMND: 142***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68859 |
Họ tên:
Phan Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 25/10/1996 Thẻ căn cước: 036******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68860 |
Họ tên:
Lê Đăng Vũ
Ngày sinh: 03/04/1970 Thẻ căn cước: 038******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoan thăm dò |
|
