Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68821 |
Họ tên:
Lương Đức Điều
Ngày sinh: 20/10/1980 CMND: 201***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68822 |
Họ tên:
Hoàng Đức Tài
Ngày sinh: 01/01/1995 CMND: 197***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68823 |
Họ tên:
Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 01/01/1968 CMND: 225***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 68824 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nghĩa
Ngày sinh: 27/08/1983 CMND: 201***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 68825 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 27/05/1991 CMND: 187***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 68826 |
Họ tên:
Phan Thanh Rô
Ngày sinh: 13/02/1991 CMND: 191***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 68827 |
Họ tên:
Lê Công Tiến
Ngày sinh: 21/11/1991 Hộ chiếu: C32**273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ nhiệt – Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 68828 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Việt
Ngày sinh: 25/08/1990 CMND: 201***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68829 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 20/04/1975 CMND: 205***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 68830 |
Họ tên:
Võ Thanh Nhân
Ngày sinh: 20/11/1981 Thẻ căn cước: 049******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường ô tô và sân bay – ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 68831 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hoàng Đức
Ngày sinh: 20/06/1979 Thẻ căn cước: 049******962 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68832 |
Họ tên:
Phạm Phú Ninh
Ngày sinh: 21/10/1977 CMND: 225***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 68833 |
Họ tên:
Phạm Văn Việt
Ngày sinh: 04/04/1983 Thẻ căn cước: 031******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 68834 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 20/11/1984 Thẻ căn cước: 031******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 68835 |
Họ tên:
Tạ Thị Thanh Phương
Ngày sinh: 03/11/1979 Thẻ căn cước: 034******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ và môi trường |
|
||||||||||||
| 68836 |
Họ tên:
Phạm Văn Phong
Ngày sinh: 15/10/1977 Thẻ căn cước: 035******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế vận tải biển |
|
||||||||||||
| 68837 |
Họ tên:
Phạm Văn Trưởng
Ngày sinh: 10/01/1992 CMND: 031***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuậtcông trình biển |
|
||||||||||||
| 68838 |
Họ tên:
Trần Văn Tám
Ngày sinh: 05/01/1988 CMND: 125***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 68839 |
Họ tên:
Trần Ngọc Linh
Ngày sinh: 30/07/1979 Thẻ căn cước: 001******220 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 68840 |
Họ tên:
Vũ Quốc Đa
Ngày sinh: 10/08/1994 Thẻ căn cước: 030******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
