Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68801 |
Họ tên:
Huỳnh Uy Luân
Ngày sinh: 25/05/1993 CMND: 215***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 68802 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Ly
Ngày sinh: 10/01/1991 CMND: 197***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật năng lượng & môi trường |
|
||||||||||||
| 68803 |
Họ tên:
Lê Đình Trường
Ngày sinh: 03/04/1987 Thẻ căn cước: 030******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 68804 |
Họ tên:
Khưu Vinh Hiệp
Ngày sinh: 14/08/1993 Thẻ căn cước: 058******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 68805 |
Họ tên:
Trầm Nguyễn Nhựt Hùng
Ngày sinh: 06/02/1990 CMND: 261***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68806 |
Họ tên:
Bùi Văn Đức
Ngày sinh: 26/07/1989 Thẻ căn cước: 031******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68807 |
Họ tên:
Đinh Quang Minh
Ngày sinh: 02/08/1980 Thẻ căn cước: 049******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công ngệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 68808 |
Họ tên:
Trần Phước Nhân
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 049******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68809 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tiên
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 049******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 68810 |
Họ tên:
Đặng Vĩnh Tường
Ngày sinh: 05/10/1994 Thẻ căn cước: 049******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 68811 |
Họ tên:
Lê Trọng Hiển
Ngày sinh: 15/11/1995 Thẻ căn cước: 054******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68812 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/09/1991 Thẻ căn cước: 044******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68813 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phương
Ngày sinh: 17/04/1992 CMND: 205***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng. |
|
||||||||||||
| 68814 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 15/06/1991 CMND: 271***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng và Công trình biển |
|
||||||||||||
| 68815 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Gia
Ngày sinh: 15/09/1990 Hộ chiếu: C50**555 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 68816 |
Họ tên:
Lưu Đức Mạnh
Ngày sinh: 28/10/1995 Thẻ căn cước: 042******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68817 |
Họ tên:
Lê Bá Tài
Ngày sinh: 10/02/1991 CMND: 197***760 Trình độ chuyên môn: Ngành xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68818 |
Họ tên:
Hoàng Dương Lưu
Ngày sinh: 11/06/1990 CMND: 197***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68819 |
Họ tên:
Hồ Tấn Thành Tràn
Ngày sinh: 19/09/1992 CMND: 191***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68820 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Duy
Ngày sinh: 20/03/1990 CMND: 205***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
