Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68781 |
Họ tên:
Vũ Văn Thanh
Ngày sinh: 19/10/1991 CMND: 281***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí kỹ thuật chế tạo |
|
||||||||||||
| 68782 |
Họ tên:
Hồ Thị Châu Nga
Ngày sinh: 03/01/1993 CMND: 197***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 68783 |
Họ tên:
Trịnh Thị Trang
Ngày sinh: 16/01/1991 CMND: 173***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68784 |
Họ tên:
Lê Xuân Hoàng
Ngày sinh: 16/08/1988 Thẻ căn cước: 045******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 68785 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 15/03/1993 Thẻ căn cước: 075******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68786 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Nhân Ty
Ngày sinh: 27/04/1981 Thẻ căn cước: 051******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 68787 |
Họ tên:
Võ Văn Thân
Ngày sinh: 08/04/1979 CMND: 340***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68788 |
Họ tên:
Lê Trọng Tôn
Ngày sinh: 12/09/1985 Thẻ căn cước: 077******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 68789 |
Họ tên:
Lê Hoàng Vũ
Ngày sinh: 07/02/1976 Thẻ căn cước: 054******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 68790 |
Họ tên:
Đoàn Tấn Trị
Ngày sinh: 25/05/1977 Thẻ căn cước: 054******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 68791 |
Họ tên:
Mai Xuân Tiến
Ngày sinh: 01/05/1970 Thẻ căn cước: 054******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 68792 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thoại
Ngày sinh: 03/12/1981 Thẻ căn cước: 054******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 68793 |
Họ tên:
Lê Văn Hiệp
Ngày sinh: 09/09/1969 Thẻ căn cước: 054******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68794 |
Họ tên:
Bùi Đức Quân
Ngày sinh: 10/03/1990 CMND: 186***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68795 |
Họ tên:
Hoàng Văn Kiên
Ngày sinh: 01/05/1980 CMND: 251***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68796 |
Họ tên:
Chu Minh Thuận
Ngày sinh: 14/09/1983 CMND: 250***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 68797 |
Họ tên:
Lương Văn Ngọ
Ngày sinh: 04/12/1966 CMND: 250***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68798 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Hiểu
Ngày sinh: 09/04/1972 CMND: 250***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68799 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hưng
Ngày sinh: 17/11/1983 CMND: 197***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 68800 |
Họ tên:
Nguyễn Hoành Giáp
Ngày sinh: 14/04/1985 Thẻ căn cước: 042******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
