Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6861 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tuyến
Ngày sinh: 05/09/1991 Thẻ căn cước: 035******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 6862 |
Họ tên:
Nguyễn Hảo
Ngày sinh: 06/03/1992 Thẻ căn cước: 040******695 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 6863 |
Họ tên:
Đinh Thị An
Ngày sinh: 08/08/1995 Thẻ căn cước: 034******850 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 6864 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 04/11/1994 Thẻ căn cước: 040******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6865 |
Họ tên:
Trần Quang Anh
Ngày sinh: 13/08/1991 Thẻ căn cước: 034******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6866 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/02/1982 Thẻ căn cước: 017******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 6867 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Chung
Ngày sinh: 12/12/1989 Thẻ căn cước: 038******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 6868 |
Họ tên:
Hoàng Đăng Giang
Ngày sinh: 12/01/1984 Thẻ căn cước: 045******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6869 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 15/08/1993 Thẻ căn cước: 044******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6870 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bách
Ngày sinh: 12/11/1993 Thẻ căn cước: 001******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6871 |
Họ tên:
Trần Phước Thành
Ngày sinh: 01/08/1980 Thẻ căn cước: 045******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 6872 |
Họ tên:
Đặng Hữu Thắng
Ngày sinh: 22/05/1973 Thẻ căn cước: 001******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình trên sông, nhà máy Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 6873 |
Họ tên:
Ngô Duy Quyền
Ngày sinh: 30/06/1984 Thẻ căn cước: 031******105 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 6874 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 02/01/1988 Thẻ căn cước: 024******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 6875 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Toàn
Ngày sinh: 19/01/1992 Thẻ căn cước: 035******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành Kỹ thuật công trình Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6876 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 20/05/1982 Thẻ căn cước: 038******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 6877 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Bằng
Ngày sinh: 30/09/1992 Thẻ căn cước: 038******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6878 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Sơn
Ngày sinh: 26/02/1991 Thẻ căn cước: 040******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6879 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 19/04/1994 Thẻ căn cước: 001******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6880 |
Họ tên:
Phạm Văn Kiểm
Ngày sinh: 25/03/1999 Thẻ căn cước: 035******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ngành Kỹ thuật cầu đường |
|
