Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6861 |
Họ tên:
Phạm Văn Tùng
Ngày sinh: 17/10/1986 Thẻ căn cước: 038******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6862 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 29/09/1989 Thẻ căn cước: 001******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6863 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 22/05/1983 Thẻ căn cước: 035******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 6864 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quảng
Ngày sinh: 05/11/1989 Thẻ căn cước: 035******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6865 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Tuấn
Ngày sinh: 01/04/1986 Thẻ căn cước: 040******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6866 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 20/07/1999 Thẻ căn cước: 035******460 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 6867 |
Họ tên:
Vương Xuân Khôi
Ngày sinh: 05/08/1964 Thẻ căn cước: 001******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6868 |
Họ tên:
Hoàng Hương Sơn
Ngày sinh: 14/09/1974 Thẻ căn cước: 025******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6869 |
Họ tên:
Trương Tấn Đạt
Ngày sinh: 19/03/1997 Thẻ căn cước: 037******896 Trình độ chuyên môn: Cao đằng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6870 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 22/09/1988 Thẻ căn cước: 035******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6871 |
Họ tên:
Trần Thắng Lữ
Ngày sinh: 09/07/1991 Thẻ căn cước: 025******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng Đô thị |
|
||||||||||||
| 6872 |
Họ tên:
Trương Bá Tuấn
Ngày sinh: 17/07/1985 Thẻ căn cước: 038******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6873 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiển
Ngày sinh: 22/08/1999 Thẻ căn cước: 019******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 6874 |
Họ tên:
Trần Văn Việt
Ngày sinh: 09/07/1993 Thẻ căn cước: 035******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6875 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Đông
Ngày sinh: 20/05/1988 Thẻ căn cước: 001******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6876 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 10/02/1991 Thẻ căn cước: 036******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 6877 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 28/03/1993 Thẻ căn cước: 001******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6878 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tú
Ngày sinh: 02/11/1993 Thẻ căn cước: 030******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6879 |
Họ tên:
Đào Tuấn Thành
Ngày sinh: 06/07/1991 Thẻ căn cước: 025******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6880 |
Họ tên:
Bùi Đức Tịnh
Ngày sinh: 13/07/1994 Thẻ căn cước: 001******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
