Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68761 |
Họ tên:
Lê Thái Hiệp
Ngày sinh: 03/06/1989 Thẻ căn cước: 089******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68762 |
Họ tên:
Đậu Thị Hiền
Ngày sinh: 24/05/1982 Thẻ căn cước: 040******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68763 |
Họ tên:
Bùi Tiến Thắng
Ngày sinh: 20/10/1968 Thẻ căn cước: 008******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 68764 |
Họ tên:
Vũ Đức Quang
Ngày sinh: 07/07/1985 Thẻ căn cước: 072******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống năng lượng |
|
||||||||||||
| 68765 |
Họ tên:
Trương Thị Xuyến
Ngày sinh: 15/08/1977 Thẻ căn cước: 030******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68766 |
Họ tên:
Trần Quốc Phong
Ngày sinh: 30/08/1986 CMND: 321***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 68767 |
Họ tên:
NGUYỄN NHẤT DUY
Ngày sinh: 12/09/1994 CMND: 352***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68768 |
Họ tên:
TRẦN PHƯỚC GIÀU
Ngày sinh: 31/10/1997 CMND: 352***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68769 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trung
Ngày sinh: 01/06/1994 Thẻ căn cước: 080******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 68770 |
Họ tên:
Hồ Thanh Thiên
Ngày sinh: 20/11/1978 CMND: 201***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 68771 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thanh
Ngày sinh: 16/06/1989 CMND: 205***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68772 |
Họ tên:
Tống Văn Đại
Ngày sinh: 20/09/1982 Thẻ căn cước: 036******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 68773 |
Họ tên:
Đỗ Thái Hanh
Ngày sinh: 16/10/1991 CMND: 225***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68774 |
Họ tên:
Trịnh Hồng Khánh
Ngày sinh: 05/02/1978 Thẻ căn cước: 031******115 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 68775 |
Họ tên:
Đinh Văn Lĩnh
Ngày sinh: 08/10/1986 Thẻ căn cước: 038******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 68776 |
Họ tên:
Võ Hiền Sơn
Ngày sinh: 27/11/1992 CMND: 187***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 68777 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 02/08/1991 CMND: 215***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 68778 |
Họ tên:
Hoàng Trung Sinh
Ngày sinh: 03/04/1989 CMND: 186***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 68779 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 16/07/1993 CMND: 205***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 68780 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Toàn
Ngày sinh: 08/02/1989 CMND: 186***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí - kỹ thuật chế tạo |
|
