Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68741 |
Họ tên:
Phan Trọng Thiện
Ngày sinh: 08/06/1967 Thẻ căn cước: 079******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 68742 |
Họ tên:
Điền Đức Quý
Ngày sinh: 23/08/1984 Thẻ căn cước: 095******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 68743 |
Họ tên:
Lê Quỳnh Anh
Ngày sinh: 25/09/1984 CMND: 025***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 68744 |
Họ tên:
Đặng Quốc Dũng
Ngày sinh: 03/10/1989 Thẻ căn cước: 079******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68745 |
Họ tên:
Lưu Trọng Bình
Ngày sinh: 06/12/1981 Thẻ căn cước: 031******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 68746 |
Họ tên:
Mai Thanh Phong
Ngày sinh: 01/01/1970 Thẻ căn cước: 046******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt và Máy lạnh |
|
||||||||||||
| 68747 |
Họ tên:
Jang Yun Huyung
Ngày sinh: 26/07/1908 Hộ chiếu: M46***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-kiến trúc&kiến trúc xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 68748 |
Họ tên:
Bùi Xuân Tùng
Ngày sinh: 12/12/1985 CMND: 261***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ – Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 68749 |
Họ tên:
Đặng Minh Đáng
Ngày sinh: 20/05/1982 CMND: 311***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 68750 |
Họ tên:
Trương Văn Đắc
Ngày sinh: 07/04/1982 CMND: 212***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68751 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Văn
Ngày sinh: 01/05/1982 Hộ chiếu: B49**487 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 68752 |
Họ tên:
Phạm Quý Thuận
Ngày sinh: 26/05/1977 Thẻ căn cước: 079******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68753 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bảo
Ngày sinh: 02/10/1978 CMND: 025***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 68754 |
Họ tên:
Tạ Minh Tuấn
Ngày sinh: 17/07/1974 Thẻ căn cước: 008******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 68755 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 03/12/1980 CMND: 300***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68756 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Kha
Ngày sinh: 20/08/1984 CMND: 250***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 68757 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hưng
Ngày sinh: 13/02/1974 Thẻ căn cước: 045******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 68758 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hoài
Ngày sinh: 10/08/1983 Thẻ căn cước: 037******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 68759 |
Họ tên:
Trịnh Bá Hưng
Ngày sinh: 07/10/1989 Thẻ căn cước: 030******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 68760 |
Họ tên:
Lưu Trọng Tiền
Ngày sinh: 02/02/1981 CMND: 281***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
