Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68701 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Nam
Ngày sinh: 10/04/1991 CMND: 241***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 68702 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 08/04/1980 Thẻ căn cước: 093******921 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68703 |
Họ tên:
Huỳnh Công Trưởng
Ngày sinh: 04/06/1994 CMND: 250***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 68704 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Liêm
Ngày sinh: 09/10/1982 Thẻ căn cước: 086******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68705 |
Họ tên:
Nguyễn Bật Hưng
Ngày sinh: 04/08/1985 Thẻ căn cước: 033******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68706 |
Họ tên:
Phạm Tiến Hoài
Ngày sinh: 03/11/1993 Thẻ căn cước: 060******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 68707 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Đin
Ngày sinh: 15/08/1990 CMND: 205***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 68708 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dự
Ngày sinh: 26/10/1996 CMND: 163***130 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68709 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trà
Ngày sinh: 06/03/1995 CMND: 312***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 68710 |
Họ tên:
Trần Tuấn Việt
Ngày sinh: 17/10/1986 CMND: 225***638 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Sư phạm (Sư phạm Kỹ thuật Điện - Điện tử) |
|
||||||||||||
| 68711 |
Họ tên:
Phạm Trung Định
Ngày sinh: 21/11/1981 CMND: 233***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68712 |
Họ tên:
Dương Thành Trọng
Ngày sinh: 23/03/1990 CMND: 363***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68713 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiền
Ngày sinh: 18/05/1993 Thẻ căn cước: 093******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68714 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phi
Ngày sinh: 10/05/1964 Thẻ căn cước: 034******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 68715 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngân
Ngày sinh: 22/05/1986 Thẻ căn cước: 093******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68716 |
Họ tên:
Phan Việt Can
Ngày sinh: 01/01/1994 CMND: 385***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68717 |
Họ tên:
Trương Hoài Thanh
Ngày sinh: 11/12/1995 CMND: 341***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68718 |
Họ tên:
Trần Văn Tám
Ngày sinh: 31/05/1980 CMND: 331***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 68719 |
Họ tên:
Trần Kỳ Anh
Ngày sinh: 25/12/1994 Thẻ căn cước: 092******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68720 |
Họ tên:
Phạm Văn Mới
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 095******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
