Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68681 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 20/02/1994 CMND: 272***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68682 |
Họ tên:
Phan Quốc Vũ
Ngày sinh: 03/10/1997 CMND: 025***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68683 |
Họ tên:
Trần Công Nguyên
Ngày sinh: 10/02/1994 Thẻ căn cước: 051******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68684 |
Họ tên:
Lê Thọ Trường
Ngày sinh: 20/06/1988 CMND: 172***673 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng cầu đường CĐ Kỹ sư thực hành (Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 68685 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 06/05/1993 CMND: 225***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68686 |
Họ tên:
Trần Đức Tài
Ngày sinh: 12/02/1993 Thẻ căn cước: 044******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68687 |
Họ tên:
Lê Văn Chiến
Ngày sinh: 19/12/1991 CMND: 186***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 68688 |
Họ tên:
Trần Quang Vũ
Ngày sinh: 27/02/1988 CMND: 212***561 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68689 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Vĩnh
Ngày sinh: 07/10/1991 CMND: 183***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68690 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Việt
Ngày sinh: 21/06/1990 CMND: 245***596 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68691 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Hiếu
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 066******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68692 |
Họ tên:
Tạ Quang Hoàng
Ngày sinh: 17/07/1992 CMND: 230***367 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68693 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đức
Ngày sinh: 28/09/1994 CMND: 187***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68694 |
Họ tên:
Trương Quang Lợi
Ngày sinh: 26/01/1994 CMND: 197***661 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 68695 |
Họ tên:
Hồ Văn Anh Tín
Ngày sinh: 26/06/1985 CMND: 301***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68696 |
Họ tên:
Đặng Văn Tịnh
Ngày sinh: 09/09/1978 Thẻ căn cước: 051******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68697 |
Họ tên:
Võ Tiến Dinh
Ngày sinh: 18/09/1992 Thẻ căn cước: 080******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 68698 |
Họ tên:
Bùi Anh Khoa
Ngày sinh: 06/08/1991 CMND: 321***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 68699 |
Họ tên:
Lưu Tuấn Cường
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 079******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68700 |
Họ tên:
Trần Văn Phương
Ngày sinh: 20/12/1984 CMND: 321***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
