Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68661 |
Họ tên:
Phạm Thị Lan Anh
Ngày sinh: 20/04/1985 Thẻ căn cước: 036******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68662 |
Họ tên:
Trần Thị Lam Giang
Ngày sinh: 11/03/1974 Thẻ căn cước: 040******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68663 |
Họ tên:
Bùi Viết Trường
Ngày sinh: 09/06/1994 CMND: 285***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 68664 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Thạch
Ngày sinh: 05/02/1994 Thẻ căn cước: 049******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 68665 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Chi
Ngày sinh: 22/08/1991 CMND: 112***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 68666 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trần Phúc
Ngày sinh: 29/03/1994 Thẻ căn cước: 040******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68667 |
Họ tên:
Lữ Trọng Tuân
Ngày sinh: 15/02/1982 CMND: 171***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 68668 |
Họ tên:
Nguyễn Như Phiên
Ngày sinh: 27/10/1990 Thẻ căn cước: 036******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68669 |
Họ tên:
Lê Anh Tuân
Ngày sinh: 22/04/1981 CMND: 171***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68670 |
Họ tên:
Tống Kiều Công
Ngày sinh: 08/05/1992 Thẻ căn cước: 017******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 68671 |
Họ tên:
TRẦN VĂN TÙNG
Ngày sinh: 10/05/1979 Thẻ căn cước: 089******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 68672 |
Họ tên:
LÊ NHỰT TRƯỜNG
Ngày sinh: 15/01/1990 CMND: 351***669 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68673 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lợi
Ngày sinh: 12/07/1992 Thẻ căn cước: 056******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68674 |
Họ tên:
Huỳnh Nam Cát
Ngày sinh: 09/09/1996 CMND: 201***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 68675 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lanh
Ngày sinh: 26/11/1982 CMND: 205***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68676 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 08/06/1991 CMND: 212***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68677 |
Họ tên:
Trần Thanh Phát
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 077******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 68678 |
Họ tên:
Khuất Đình Việt
Ngày sinh: 05/12/1986 Thẻ căn cước: 001******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 68679 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền
Ngày sinh: 08/02/1984 CMND: 186***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68680 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Giang
Ngày sinh: 01/02/1972 CMND: 162***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
