Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68641 |
Họ tên:
Trần Thị Thu
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 034******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 68642 |
Họ tên:
Doãn Đức Anh
Ngày sinh: 23/05/1984 Thẻ căn cước: 001******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vận tải kinh tế đường bộ và thành phố |
|
||||||||||||
| 68643 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phong
Ngày sinh: 02/08/1990 Thẻ căn cước: 037******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68644 |
Họ tên:
Trần Thị Thùy
Ngày sinh: 04/04/1983 Thẻ căn cước: 034******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68645 |
Họ tên:
Phạm Minh Luân
Ngày sinh: 19/07/1993 Thẻ căn cước: 034******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68646 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/12/1994 Thẻ căn cước: 001******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 68647 |
Họ tên:
Trần Thị Nga
Ngày sinh: 27/03/1994 Thẻ căn cước: 037******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68648 |
Họ tên:
Lưu Đình Vũ
Ngày sinh: 01/06/1990 Thẻ căn cước: 033******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 68649 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 03/01/1984 CMND: 121***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 68650 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 14/10/1985 Thẻ căn cước: 051******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68651 |
Họ tên:
Phan Thanh Bình
Ngày sinh: 02/07/1994 Thẻ căn cước: 060******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 68652 |
Họ tên:
Hoàng Năm Thảo
Ngày sinh: 04/04/1984 Thẻ căn cước: 001******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68653 |
Họ tên:
Lê Thị Quỳnh Nhàn
Ngày sinh: 16/01/1990 CMND: 221***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vận tải |
|
||||||||||||
| 68654 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/10/1978 CMND: 011***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 68655 |
Họ tên:
Phạm Quang Tiến
Ngày sinh: 06/08/1976 Thẻ căn cước: 022******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68656 |
Họ tên:
Lưu Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 034******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68657 |
Họ tên:
Lê Văn Đoàn
Ngày sinh: 28/08/1982 Thẻ căn cước: 030******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 68658 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dũng
Ngày sinh: 19/08/1984 Thẻ căn cước: 031******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 68659 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Duy
Ngày sinh: 31/12/1993 Thẻ căn cước: 033******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 68660 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 21/09/1997 Thẻ căn cước: 001******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
