Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68621 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thanh
Ngày sinh: 13/02/1979 Thẻ căn cước: 026******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 68622 |
Họ tên:
Đỗ Văn Chính
Ngày sinh: 16/07/1984 Thẻ căn cước: 035******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 68623 |
Họ tên:
Bùi Nhật Huy
Ngày sinh: 25/12/1989 Thẻ căn cước: 011******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68624 |
Họ tên:
Vũ Văn Dương
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 030******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68625 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 28/10/1985 Thẻ căn cước: 030******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng - trang thiết bị lạnh và nhiệt |
|
||||||||||||
| 68626 |
Họ tên:
Trần Phan Dương
Ngày sinh: 22/08/1984 Thẻ căn cước: 036******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 68627 |
Họ tên:
Quách Thanh Sơn
Ngày sinh: 20/04/1965 CMND: 220***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Bằng thứ hai) |
|
||||||||||||
| 68628 |
Họ tên:
Lê Quang Tiến
Ngày sinh: 14/05/1977 Thẻ căn cước: 001******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 68629 |
Họ tên:
Hoàng Bá Vũ
Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 001******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 68630 |
Họ tên:
Đào Hòa Bình
Ngày sinh: 24/05/1975 Thẻ căn cước: 080******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 68631 |
Họ tên:
Hồ Tường Huân
Ngày sinh: 01/01/1970 Thẻ căn cước: 045******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68632 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Truyền
Ngày sinh: 10/12/1973 Thẻ căn cước: 082******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 68633 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/04/1974 Thẻ căn cước: 068******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 68634 |
Họ tên:
Trần Văn Chương
Ngày sinh: 02/10/1967 Thẻ căn cước: 060******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 68635 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thông
Ngày sinh: 17/06/1978 Thẻ căn cước: 082******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử (Điện Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 68636 |
Họ tên:
Huỳnh Tiến Sỹ
Ngày sinh: 02/02/1981 Thẻ căn cước: 058******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 68637 |
Họ tên:
Lê Thị Hà
Ngày sinh: 26/11/1993 Thẻ căn cước: 038******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 68638 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quang
Ngày sinh: 14/05/1994 CMND: 187***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 68639 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đô
Ngày sinh: 17/01/1985 Thẻ căn cước: 031******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68640 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 08/07/1991 Thẻ căn cước: 022******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
