Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68601 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Yến
Ngày sinh: 20/07/1988 Thẻ căn cước: 022******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68602 |
Họ tên:
Lê Việt Hòa
Ngày sinh: 26/07/1993 Thẻ căn cước: 019******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68603 |
Họ tên:
Hách Thu Hằng
Ngày sinh: 21/04/1997 Thẻ căn cước: 038******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68604 |
Họ tên:
Lưu Thị Thêu
Ngày sinh: 09/03/1981 Thẻ căn cước: 036******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68605 |
Họ tên:
Trần Diệu Linh
Ngày sinh: 22/09/1994 CMND: 122***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68606 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 19/02/1981 CMND: 172***669 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 68607 |
Họ tên:
Ngô Tiến Nhâm
Ngày sinh: 07/12/1995 Thẻ căn cước: 037******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68608 |
Họ tên:
Nguyễn Lan Ngọc
Ngày sinh: 26/11/1997 Thẻ căn cước: 001******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68609 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 02/09/1990 CMND: 101***897 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 68610 |
Họ tên:
Nghiêm Thị Thanh
Ngày sinh: 15/06/1984 Thẻ căn cước: 027******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68611 |
Họ tên:
An Hồng Trường
Ngày sinh: 15/01/1981 CMND: 017***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68612 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trọng
Ngày sinh: 12/03/1991 Thẻ căn cước: 036******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68613 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 21/11/1973 Thẻ căn cước: 022******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68614 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phát
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 060******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 68615 |
Họ tên:
Đinh Thị Bưởi
Ngày sinh: 06/01/1995 CMND: 163***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68616 |
Họ tên:
Phạm Thế Khoa
Ngày sinh: 18/07/1974 Thẻ căn cước: 038******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 68617 |
Họ tên:
Nguyễn Tín Thanh
Ngày sinh: 27/06/1985 Thẻ căn cước: 001******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68618 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tấn
Ngày sinh: 15/06/1985 Thẻ căn cước: 042******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 68619 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Tiến
Ngày sinh: 17/05/1995 Thẻ căn cước: 001******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 68620 |
Họ tên:
Đoàn Phương Trang
Ngày sinh: 13/06/1983 CMND: 012***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
