Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6841 |
Họ tên:
Mai Văn Thảo
Ngày sinh: 30/04/1993 Thẻ căn cước: 060******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6842 |
Họ tên:
Lâm Văn Cường
Ngày sinh: 12/05/1974 Thẻ căn cước: 030******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật khai thác kinh tế vận tải đường sắt |
|
||||||||||||
| 6843 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thanh
Ngày sinh: 03/01/1981 Thẻ căn cước: 022******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 6844 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sang
Ngày sinh: 23/01/1990 Thẻ căn cước: 079******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6845 |
Họ tên:
Lương Công Thăng
Ngày sinh: 15/11/1983 Thẻ căn cước: 054******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, Điện tử và Viễn thông |
|
||||||||||||
| 6846 |
Họ tên:
Ngô Trung Tính
Ngày sinh: 09/12/1993 Thẻ căn cước: 093******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6847 |
Họ tên:
Trần Phương Nam
Ngày sinh: 03/08/1982 Thẻ căn cước: 052******024 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 6848 |
Họ tên:
Trần Đăng Hồi
Ngày sinh: 29/09/1989 Thẻ căn cước: 075******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 6849 |
Họ tên:
Trần Văn Khởi
Ngày sinh: 06/03/1996 Thẻ căn cước: 091******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. Chuyên ngành: Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 6850 |
Họ tên:
Huỳnh Phương Toàn
Ngày sinh: 01/07/1994 Thẻ căn cước: 091******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6851 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 12/05/1991 Thẻ căn cước: 054******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6852 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hùng
Ngày sinh: 13/01/1989 Thẻ căn cước: 083******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ – điện tử |
|
||||||||||||
| 6853 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thắng
Ngày sinh: 22/02/1995 Thẻ căn cước: 045******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6854 |
Họ tên:
Đỗ Nguyên Hà
Ngày sinh: 30/04/1987 Thẻ căn cước: 036******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu- đường |
|
||||||||||||
| 6855 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hào
Ngày sinh: 24/02/1998 Thẻ căn cước: 001******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6856 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 26/04/1993 Thẻ căn cước: 001******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 6857 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tường
Ngày sinh: 04/11/1972 Thẻ căn cước: 033******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6858 |
Họ tên:
Dương Quang Hòa
Ngày sinh: 16/07/1976 Thẻ căn cước: 040******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 6859 |
Họ tên:
Phạm Minh Quân
Ngày sinh: 11/12/1983 Thẻ căn cước: 001******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 6860 |
Họ tên:
Lý Văn Thắng
Ngày sinh: 04/04/1970 Thẻ căn cước: 002******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
