Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6841 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 30/04/1994 Thẻ căn cước: 001******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6842 |
Họ tên:
Lê Công Hùng
Ngày sinh: 10/03/1981 Thẻ căn cước: 038******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6843 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 23/09/1987 Thẻ căn cước: 025******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6844 |
Họ tên:
Võ Minh Hòa
Ngày sinh: 19/08/1995 Thẻ căn cước: 040******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6845 |
Họ tên:
Trần Văn Dương
Ngày sinh: 25/11/1992 Thẻ căn cước: 034******948 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6846 |
Họ tên:
Vũ Đức Điệp
Ngày sinh: 03/09/1987 Thẻ căn cước: 034******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6847 |
Họ tên:
Hồ Hữu Tụ
Ngày sinh: 12/09/1983 Thẻ căn cước: 040******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6848 |
Họ tên:
Hồ Văn Chung
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 040******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 6849 |
Họ tên:
Hoàng Kim Sơn
Ngày sinh: 28/10/1991 Thẻ căn cước: 038******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6850 |
Họ tên:
Trần Lê Bảo
Ngày sinh: 26/12/1999 Thẻ căn cước: 077******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6851 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thông
Ngày sinh: 18/06/1998 Thẻ căn cước: 042******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6852 |
Họ tên:
Lê Quốc Chinh
Ngày sinh: 19/09/1966 Thẻ căn cước: 001******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 6853 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 21/10/1973 Thẻ căn cước: 036******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6854 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tuân
Ngày sinh: 16/09/1986 Thẻ căn cước: 011******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6855 |
Họ tên:
Phạm Minh Nam
Ngày sinh: 15/01/1990 Thẻ căn cước: 024******272 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 6856 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Bằng
Ngày sinh: 19/12/1997 Thẻ căn cước: 034******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6857 |
Họ tên:
Trần Minh Khoa
Ngày sinh: 28/12/1997 Thẻ căn cước: 001******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 6858 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 28/11/1990 Thẻ căn cước: 034******059 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6859 |
Họ tên:
Trần Anh Lợi
Ngày sinh: 04/04/1993 Thẻ căn cước: 042******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6860 |
Họ tên:
Vũ Thành Luân
Ngày sinh: 02/05/1987 Thẻ căn cước: 036******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
