Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68561 |
Họ tên:
Phan Minh Tấn
Ngày sinh: 19/07/1968 Thẻ căn cước: 049******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68562 |
Họ tên:
Ông Kim Minh
Ngày sinh: 21/08/1982 CMND: 025***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68563 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 22/11/1973 Thẻ căn cước: 001******776 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 68564 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 12/04/1988 Thẻ căn cước: 044******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68565 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 17/10/1980 CMND: 280***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 68566 |
Họ tên:
Đinh Văn Đoan
Ngày sinh: 27/01/1982 CMND: 271***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 68567 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Nhuận
Ngày sinh: 16/04/1984 CMND: 271***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68568 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 24/09/1984 CMND: 026***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 68569 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tố
Ngày sinh: 03/11/1986 CMND: 221***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68570 |
Họ tên:
Trần Văn Ran
Ngày sinh: 12/05/1980 Thẻ căn cước: 052******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68571 |
Họ tên:
Hồ Thanh Tâm
Ngày sinh: 31/10/1984 CMND: 186***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 68572 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 25/06/1984 CMND: 201***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 68573 |
Họ tên:
Phạm Trí Đạt
Ngày sinh: 30/12/1984 CMND: 191***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử - tự động hóa |
|
||||||||||||
| 68574 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 01/08/1984 Thẻ căn cước: 051******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 68575 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Đại
Ngày sinh: 25/04/1988 CMND: 191***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 68576 |
Họ tên:
Phan Văn Vũ
Ngày sinh: 28/10/1977 Thẻ căn cước: 046******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 68577 |
Họ tên:
Ngô Bảo Vũ
Ngày sinh: 01/07/1983 CMND: 221***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 68578 |
Họ tên:
Nguyễn Lý Oai
Ngày sinh: 08/04/1981 Thẻ căn cước: 079******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí năng lương |
|
||||||||||||
| 68579 |
Họ tên:
Dương Minh Tiến
Ngày sinh: 02/09/1976 Thẻ căn cước: 044******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt - máy lạnh |
|
||||||||||||
| 68580 |
Họ tên:
Lưu Quốc Khánh
Ngày sinh: 04/05/2021 Thẻ căn cước: 044******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
