Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68541 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 09/10/1983 CMND: 141***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 68542 |
Họ tên:
Bùi Văn Nhật
Ngày sinh: 01/04/1973 CMND: 161***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68543 |
Họ tên:
Phạm Tấn Sỹ
Ngày sinh: 09/10/1970 Thẻ căn cước: 049******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68544 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tuấn
Ngày sinh: 24/05/1983 Thẻ căn cước: 001******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68545 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tú
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 151***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoan - khai thác dầu khí |
|
||||||||||||
| 68546 |
Họ tên:
Trịnh Văn Nam
Ngày sinh: 02/01/1977 CMND: 151***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp (Điện) |
|
||||||||||||
| 68547 |
Họ tên:
Tiến Đức Cường
Ngày sinh: 09/01/1976 Thẻ căn cước: 025******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực Thạc sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 68548 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 03/10/1975 Thẻ căn cước: 019******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 68549 |
Họ tên:
Đỗ Viết Dương
Ngày sinh: 10/08/1976 CMND: 273***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tàu thủy |
|
||||||||||||
| 68550 |
Họ tên:
Lương Nguyễn Trung Nguyên
Ngày sinh: 07/06/1977 CMND: 023***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 68551 |
Họ tên:
Đinh Nho Hải
Ngày sinh: 10/04/1976 Thẻ căn cước: 042******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68552 |
Họ tên:
Trần Văn Đốc
Ngày sinh: 21/07/1982 CMND: 151***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 68553 |
Họ tên:
Mai Duy Thắng
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 025***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68554 |
Họ tên:
Vũ Thị Tươi
Ngày sinh: 14/08/1985 CMND: 162***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Thủy lợi- Thủy điện- Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 68555 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Ngọc
Ngày sinh: 25/01/1985 CMND: 197***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68556 |
Họ tên:
Trần Bảo
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 212***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68557 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thao
Ngày sinh: 24/02/1984 CMND: 250***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 68558 |
Họ tên:
Đào Ngọc Thắng
Ngày sinh: 04/11/1972 Thẻ căn cước: 030******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công trình |
|
||||||||||||
| 68559 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 15/11/1983 Thẻ căn cước: 049******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68560 |
Họ tên:
Vũ Thanh Hải
Ngày sinh: 30/05/1982 Thẻ căn cước: 031******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
