Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68521 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thức
Ngày sinh: 25/11/1992 CMND: 215***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68522 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tú
Ngày sinh: 28/05/1984 Thẻ căn cước: 051******630 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 68523 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Nam
Ngày sinh: 22/10/1991 CMND: 312***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68524 |
Họ tên:
Châu Văn Hưng
Ngày sinh: 05/06/1995 CMND: 241***465 Trình độ chuyên môn: Cao đẳn Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68525 |
Họ tên:
Lê Tấn Đông
Ngày sinh: 25/08/1992 CMND: 212***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68526 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 05/06/1995 Thẻ căn cước: 066******136 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68527 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nguyên
Ngày sinh: 19/04/1992 CMND: 221***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 68528 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trí
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 212***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 68529 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hà
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 079******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 68530 |
Họ tên:
Ngô Tấn Lực
Ngày sinh: 21/12/1988 CMND: 312***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68531 |
Họ tên:
Huỳnh Vĩnh Khuyết
Ngày sinh: 10/11/1983 CMND: 025***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 68532 |
Họ tên:
Đinh Tấn Hiệp
Ngày sinh: 08/04/1986 Thẻ căn cước: 051******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68533 |
Họ tên:
Nguyễn Cơ
Ngày sinh: 08/04/1984 Thẻ căn cước: 046******741 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68534 |
Họ tên:
Trần Quốc Kiên
Ngày sinh: 04/11/1994 CMND: 212***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 68535 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Trang
Ngày sinh: 19/06/1991 CMND: 187***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 68536 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phước
Ngày sinh: 17/04/1990 CMND: 225***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68537 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phi
Ngày sinh: 20/05/1992 CMND: 385***293 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68538 |
Họ tên:
ĐỖ VĂN TOẢN
Ngày sinh: 24/09/1993 Thẻ căn cước: 037******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68539 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH AN
Ngày sinh: 20/08/1978 Thẻ căn cước: 087******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68540 |
Họ tên:
HUỲNH THANH PHONG
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 089******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
